Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 1

見ます, 診ます ・ 探します,捜します ・ 遅れます [時間に~]

42 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.