Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameMinna no Nihongo

Học từ vựng Minna no Nihongo N4

みんなの日本語 初級Ⅱ 語彙Minna N4 語彙

Trọn bộ từ vựng みんなの日本語 初級Ⅱ, 25 bài học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Bài 1

    42 từ

    見ます, 診ます ・ 探します,捜します ・ 遅れます [時間に~]

    Xem trước từ vựng
    • 見ます, 診ますみますxem, khám bệnh
    • 探します,捜しますさがしますtìm, tìm kiếm
    • 遅れます [時間に~]おくれます [じかんに~]chậm, muộn [giờ]
    • 間に合います [時間に~]まにあいます [じかんに~]kịp [giờ]
    • やりますやりますlàm
    • 拾いますひろいますnhặt, lượm
    • 連絡しますれんらくしますliên lạc
    • 気分がいいきぶんがいいcảm thấy tốt, cảm thấy khỏe
    • 気分が悪いきぶんがわるいcảm thấy không tốt, cảm thấy mệt
    • 運動会うんどうかいhội thi thể thao
    • 盆踊りぼんおどりmúa Bon
    • フリーマーケットフリーマーケットchợ trời, chợ đồ cũ
    • 場所ばしょđịa điểm
    • ボランティアボランティアtình nguyện viên
    • 財布さいふcái ví
    • ごみごみrác
    • 国会議事堂こっかいぎじどうtòa nhà quốc hội
    • 平日へいじつngày thường
    • ~弁~べんtiếng ~, giọng ~
    • 今度こんどlần tới
    • ずいぶんずいぶんkhá, tương đối
    • 直接ちょくせつtrực tiếp
    • いつでもいつでもlúc nào cũng
    • どこでもどこでもở đâu cũng
    • だれでもだれでもai cũng
    • 何でもなんでもcái gì cũng
    • こんな~こんな~~ như thế này
    • そんな~そんな~~ như thế đó (gần người nghe)
    • あんな~あんな~~ như thế kia (xa cả người nói và người nghe)
    • 片付きます [荷物が~]かたづきます [にもつが~]được dọn dẹp ngăn nắp, gọn gàng [đồ đạc ~]
    • 出します [ごみを~]だします [ごみを~]đổ, để [rác]
    • 燃えるごみもえるごみcháy được [rác ~]
    • 置き場おきばnơi để
    • 横よこbên cạnh
    • 瓶びんcái chai
    • 缶かんcái lon, hộp kim loại
    • ガスガスga
    • ~会社~がいしゃcông ty ~
    • ~~さまông/bà/ngài ~ (kính ngữ của ~さん)
    • いこわいsợ
    • ステーションうちゅうステーションtrạm vũ trụ
    • いますちがいますkhác
  2. Bài 2

    38 từ

    飼います ・ 走ります [道を~] ・ 見えます [山が~]

    Xem trước từ vựng
    • 飼いますかいますnuôi (động vật)
    • 走ります [道を~]はしります [みちを~]chạy [trên đường]
    • 見えます [山が~]みえます [やまが~]nhìn thấy, có thể nhìn thấy [núi]
    • 聞こえます [音が~]きこえます [おとが~]nghe thấy, có thể nghe thấy [âm thanh~]
    • できます [道が~]できます [みちが~]được xây dựng lên, hoàn thành [con đường~]
    • 開きます [教室を~]ひらきます [きょうしつを~]mở [lớp học]
    • 心配[な]しんぱい[な]lo lắng
    • ペットペットđộng vật cảnh (pet)
    • 鳥とりchim
    • 声こえtiếng nói, giọng nói
    • 波なみsóng
    • 花火はなびpháo hoa
    • 道具どうぐdụng cụ, công cụ
    • クリーニングクリーニングgiặt ủi
    • 家いえnhà
    • マンションまんしょんnhà chung cư
    • キッチンキッチンbếp
    • ~教室~きょうしつlớp học ~
    • パーティールームパーティールームphòng tiệc
    • 方かたvị, ngài (kính ngữ của ひと)
    • ~後~ご~ sau (khoảng thời gian)
    • ~しか~しかchỉ ~ (dùng với thể phủ định)
    • ほかのほかのkhác
    • はっきりはっきりrõ, rõ ràng
    • 家具かぐđồ gỗ trong nhà
    • 本棚ほんだなgiá sách
    • いつかいつかmột ngày nào đó, một lúc nào đó
    • 建てますたてますxây
    • すばらしいすばらしいtuyệt vời
    • どもたちこどもたちtrẻ em, trẻ con, con cái
    • き[な]だいすき[な]rất thích
    • [な]ふしぎ[な]bí ẩn, kỳ thú
    • ポケットポケットchiếc túi
    • えばたとえばví dụ
    • けますつけますlắp, ghép thêm
    • にじゆうにtự do, tùy thích
    • びますとびますbay
    • ドラえもんどらえもんtên một nhân vật trong truyện tranh (Doremon)
  3. Bài 3

    51 từ

    売れます ・ 踊ります ・ かみます

    Xem trước từ vựng
    • 売れますうれます [ぱんが~]bán chạy, được bán [bánh mì ~]
    • 踊りますおどりますnhảy, khiêu vũ
    • かみますかみますnhai
    • 選びますえらびますchọn
    • 通います [大学に~]かよいます [だいがくに~]đi học [đại học]
    • メモしますめもしますghi chép
    • まじめ[な]まじめ[な]nghiêm túc, nghiêm chỉnh
    • 熱心[な]ねっしん[な]nhiệt tâm, nhiệt tình, hết lòng
    • 偉いえらいvĩ đại, đáng kính, đáng khâm phục
    • ちょうどいいちょうどいいvừa đủ, vừa đúng
    • 景色けしきphong cảnh
    • 美容院びよういんhiệu làm đẹp
    • 台所だいどころnhà bếp
    • 経験けいけんkinh nghiệm
    • 力ちからsức lực, năng lực
    • 人気にんきđược yêu thích(がくせいに~があります: được [sinh viên] yêu thích)
    • 形かたちhình, hình dáng
    • 色いろmàu
    • 味あじvị
    • ガムガムkẹo cao su
    • 品物しなものhàng hóa, mặt hàng
    • 値段ねだんgiá
    • 給料きゅうりょうlương
    • ボーナスボーナスthưởng
    • ゲームゲームtrò chơi, game
    • 番組ばんぐみchương trình (phát thanh, truyền hình)
    • ドラマドラマkịch, phim truyền hình
    • 歌手かしゅca sĩ
    • 小説しょうせつtiểu thuyết
    • 小説家しょうせつかtiểu thuyết gia, nhà văn
    • ~家~かnhà ~
    • ~機~きmáy ~
    • 息子むすこcon trai (dùng cho mình)
    • 息子さんむすこさんcon trai (dùng cho người khác)
    • 娘むすめcon gái (dùng cho mình)
    • 娘さんむすめさんcon gái (dùng cho người khác)
    • 自分じぶんbản thân, mình
    • 将来しょうらいtương lai
    • しばらくしばらくmột khoảng thời gian ngắn, một lúc, một lát
    • たいていたいていthường, thông thường
    • それにそれにthêm nữa là, thêm vào đó là
    • それでそれでthế thì, thế nên
    • [ちょっと]お[ちょっと]おねがい があるんですが。Tôi có (chút) việc muốn nhờ.
    • 実はじつはthực ra
    • 会話かいわhội thoại
    • うーんうーんừ
    • おおしらせthông báo
    • しますさんかしますtham gia
    • にちひにちngày
    • いますさそいますmời
    • イベントイベントsự kiện
  4. Bài 4

    46 từ

    開きます ・ 閉まります ・ つきます [電気が~]

    Xem trước từ vựng
    • 開きますあきます [どあが~]mở [cửa ~]
    • 閉まりますしまります [どあが~]đóng [cửa ~]
    • つきます [電気が~]つきます [でんきが~]sáng [điện ~]
    • 消えます [電気が~]きえます [でんきが~]tắt [điện ~]
    • 壊れますこわれます [いすが~]hỏng [cái ghế bị ~]
    • 割れますわれます [こっぷが~]vỡ [cái cốc bị ~]
    • 折れます [木が~]おれます [きが~]gãy [cái cây bị ~]
    • 破れます [紙が~]やぶれます [かみが~]rách [tờ giấy bị ~]
    • 汚れます [服が~]よごれます [ふくが~]bẩn [quần áo bị ~]
    • 付きますつきます [ぽけっとが~]có, có gắn, có kèm theo [túi]
    • 外れますはずれます [ぼたんが~]tuột, bung [cái cúc bị ~]
    • 止まりますとまります [くるまが~]dừng [xe hơi ~]
    • まちがえますまちがえますnhầm, sai
    • 落としますおとしますđánh rơi
    • 掛かりますかかります [かぎが~]khóa [chìa khóa ~]
    • ふきますふきますlau, chùi
    • 取り替えますとりかえますthay
    • 片づけますかたづけますdọn dẹp
    • [お]皿[お]さらcái đĩa
    • [お]ちゃわん[お]ちゃわんcái bát
    • コップコップcái cốc
    • ガラスガラスthủy tinh (glass)
    • 袋ふくろcái túi
    • 書類しょるいgiấy tờ
    • 枝えだcành cây
    • 駅員えきいんnhân viên nhà ga
    • 交番こうばんđồn cảnh sát, bốt cảnh sát
    • スピーチスピーチdiễn văn
    • 返事へんじtrả lời, hồi âm
    • お先にどうぞ。おさきにどうぞ。Xin mời anh/chị đi trước.
    • 源氏物語げんじものがたりtiểu thuyết được viết bởi Murasaki Shikibu vào thời Heian
    • のいまのでんしゃđoàn tàu vừa rồi
    • れわすれものvật để quên
    • このくらいこのくらいkhoảng ngần này, cỡ khoảng như thế này
    • ~~がわphía ~, bên ~
    • ポケットポケットtúi áo, túi quần (pocket)
    • ~~へんxung quanh ~, chỗ ~
    • えていません。おぼえていません。Tôi không nhớ.
    • かたしかnếu không lầm thì
    • [ああ、]よかった。[ああ、]よかった。ồ, may quá.
    • 新宿しんじゅくtên một địa điểm, nhà ga ở Tokyo
    • しますさしますchỉ
    • れますたおれますđổ
    • ~の~のほうhướng, phương hướng
    • えますもえますcháy
    • レポーターレポーターphóng viên
  5. Bài 5

    45 từ

    はります ・ 掛けます ・ 飾ります

    Xem trước từ vựng
    • はりますはりますdán, dán lên
    • 掛けますかけますtreo
    • 飾りますかざりますtrang trí
    • 並べますならべますxếp thành hàng
    • 植えますうえますtrồng (cây)
    • 戻しますもどしますđưa về, trả về, để lại vị trí ban đầu
    • まとめますまとめますnhóm lại, tóm tắt
    • しまいますしまいますcất vào, để vào
    • 決めますきめますquyết định
    • 予習しますよしゅうしますchuẩn bị bài mới
    • 復習しますふくしゅうしますôn bài cũ
    • そのままにしますそのままにしますđể nguyên như thế
    • 授業じゅぎょうgiờ học
    • 講義こうぎbài giảng
    • ミーティングミーティングcuộc họp
    • 予定よていkế hoạch, dự định
    • お知らせおしらせbản thông báo
    • ガイドブックガイドブックsách hướng dẫn du lịch
    • カレンダーカレンダーlịch, tờ lịch
    • ポスターポスターposter, tờ quảng cáo
    • 予定表よていひょうlịch làm việc
    • ごみ箱ごみばこthùng rác
    • 人形にんぎょうcon búp bê, con rối
    • 花瓶かびんlọ hoa
    • 鏡かがみcái gương
    • 引き出しひきだしngăn kéo
    • 玄関げんかんcửa vào
    • 廊下ろうかhành lang
    • 壁かべbức tường
    • 池いけcái ao
    • 元の所もとのところđịa điểm ban đầu, địa điểm gốc
    • 周りまわりxung quanh
    • 真ん中まんなかgiữa, trung tâm
    • 隅すみgóc
    • まだまだchưa
    • リュックリュックba lô
    • しますせいかつしますsinh hoạt, sống
    • ~とか、~とか~とか、~とかnhư (là) ~, như (là) ~
    • いまるいtròn
    • ある~ある~có ~, một ~
    • をゆめをみますmơ
    • うれしいうれしいvui
    • [な]いや[な]chán, ghét, không chấp nhận được
    • するとするとsau đó, tiếp đó, rồi, khi ~ như vậy thì
    • がめがさめますtỉnh giấc, mở mắt
  6. Bài 6

    35 từ

    続けます ・ 見つけます ・ 取ります [休みを~]

    Xem trước từ vựng
    • 続けますつづけますtiếp tục
    • 見つけますみつけますtìm, tìm thấy
    • 取ります [休みを~]とります [やすみを~]xin [nghĩ]
    • 受けます [試験を~]うけます [しけんを~]thi [kỳ thi]
    • 申し込みますもうしこみますđăng ký
    • 休憩しますきゅうけいしますnghỉ, giải lao
    • 連休れんきゅうngày nghỉ liền nhau
    • 作文さくぶんbài văn
    • 発表はっぴょうphát biểu, công bố
    • 展覧会てんらんかいtriển lãm
    • 結婚式けっこんしきlễ cưới, đám cưới
    • [お]葬式[お]そうしきlễ tang, đám tang
    • 式しきlễ, đám
    • 本社ほんしゃtrụ sở chính
    • 支店してんchi nhánh
    • 教会きょうかいnhà thờ
    • 大学院だいがくいんcao học, sở giáo dục trên đại học
    • 動物園どうぶつえんvườn thú, vườn bách thú
    • 温泉おんせんsuối nước nóng
    • かえりかえりchiều về
    • お子さんおこさんcon (dùng nói về con người khác)
    • ー号ーごうsố(hiệu)~
    • ~の方~のほうphía ~, hướng ~
    • ずっとずっとsuốt, liền
    • バリバリBa li (hòn đảo ở Indonesia)
    • ピカソピカソPablo Picasso, danh họa người Tây Ban Nha (1881-1973)
    • のぞみのぞみtên của tàu Shinkansen
    • 新神戸しんこうべtên ga ở tỉnh Hyogo
    • りますのこりますở lại
    • につきにmột tháng
    • しますそつぎょうしますtốt nghiệp
    • [な]いや[な]chán, ghét, không chấp nhận được
    • じますとじますđóng, nhắm
    • たちこどもたちtrẻ em, trẻ con
    • にじゆうにtự do, thoải mái
  7. Bài 7

    50 từ

    運動します ・ 成功します ・ 失敗します [試験に~]

    Xem trước từ vựng
    • 運動しますうんどうしますvận động, tập thể thao
    • 成功しますせいこうしますthành công
    • 失敗します [試験に~]しっぱいします [しけんに~]thất bại, trượt [thi~]
    • 合格します [試験に~]ごうかくします [しけんに~]đỗ [thi~]
    • [雨が~]やみます [あめが~]tạnh, ngừng [mưa ~]
    • 晴れますはれますnắng, quang đãng
    • 曇りますくもりますcó mây, mây mù
    • 続きます [熱が~]つづきます [ねつが~]tiếp tục, tiếp diễn [sốt]
    • ひきます [かぜを~]ひきます [かぜを~]bị [cảm]
    • 冷やしますひやしますlàm lạnh
    • 込みますこみます [みちが~]đông [đường]
    • [道が~]すきます [みちが~]vắng [đường]
    • 出ます [試合に~] [パーティーに]でます [しあいに~] [パーティーに~]tham gia [trận đấu] dự [tiệc]
    • 無理をしますむりをしますgắng sức
    • 十分[な]じゅうぶん[な]đủ
    • おかしいおかしいcó vấn đề, không bình thường, buồn cười
    • うるさいうるさいồn ào, (âm thanh) to
    • 先生せんせいbác sĩ
    • やけどやけどbỏng (~をします:bị bỏng)
    • けがけがvết thương (~をします:bị thương)
    • せきせきho (~がでます:bị ho)
    • インフルエンザいんふるえんざcúm dịch
    • 空そらbầu trời
    • 太陽たいようmặt trời
    • 星ほしsao, ngôi sao
    • 風かぜgió
    • 東ひがしđông
    • 西にしtây
    • 南みなみnam
    • 北きたbắc
    • 国際~こくさい~~ quốc tế
    • 水道すいどうnước máy
    • エンジンえんじんđộng cơ
    • チームチームđội
    • 今夜こんやtối nay, đêm nay
    • 夕方ゆうがたchiều tối
    • まえまえtrước
    • 遅くおそくmuộn, khuya
    • こんなにこんなにnhư thế này
    • そんなにそんなにnhư thế đó (về vấn đề có quan hệ với người nghe)
    • あんなにあんなにnhư thế kia (về vấn đề không có quan hệ với người nói và người nghe)
    • ヨロッパヨロッパchâu Âu
    • ストレスすとれすStress, căng thẳng tâm lý
    • それはいけませんね。それはいけませんね。Thế thì thật không tốt.
    • いほしうらないbói sao
    • きすぎはたらきすぎlàm việc quá sức, làm việc nhiều quá
    • りますこまりますrắc rối, khó xử, có vấn đề
    • くじたからくじxổ số
    • たります[あたります[たからくじが~]Trúng~ trúng [xổ số]
    • ラッキーアイテムラッキーアイテムthứ được cho là đem lại vận may trong bói toán
  8. Bài 8

    46 từ

    逃げます ・ 騒ぎます ・ あきらめます

    Xem trước từ vựng
    • 逃げますにげますchạy trốn, bỏ chạy
    • 騒ぎますさわぎますlàm ồn, làm rùm beng
    • あきらめますあきらめますtừ bỏ, đầu hàng
    • 投げますなげますném
    • 守りますまもりますbảo vệ, tuân thủ, giữ
    • 始まります [式が~]はじまります [しきが~]bắt đầu [buổi lễ ~]
    • 出席します[会議に~]しゅっせきします [かいぎに~]tham dự, tham gia [cuộc họp]
    • 伝えますつたえますtruyền, truyền đạt
    • 注意します [車に~]ちゅういします [くるまに~]chú ý [ô tô]
    • 外します [席を~]はずします [せきを~]rời, không có ở [chỗ ngồi]
    • 戻りますもどりますtrở lại, quay trở lại
    • [電話が~]あります [でんわが~]có [điện thoại]
    • リサイクルしますりさいくるしますtái chế
    • だめ[な]だめ[な]hỏng, không được, không thể
    • 同じおなじgiống
    • 警察けいさつcảnh sát
    • 席せきchỗ ngồi, ghế
    • マークマークký hiệu (Mark)
    • ボールボールquả bóng
    • 締め切りしめきりhạn chót, hạn cuối
    • 規則きそくquy tắc, kỷ luật
    • 危険きけんnguy hiểm
    • 使用禁止しようきんしcấm sử dụng
    • 立入禁止たちいりきんしcấm vào
    • 徐行じょこうchạy chậm
    • 入口いりぐちcửa vào
    • 出口でぐちcửa ra
    • 非常口ひじょうぐちcửa thoát hiểm
    • 無料むりょうmiễn phí
    • 割引わりびきgiảm giá
    • 飲み放題のみほうだいuống thoải mái không giới hạn
    • 使用中しようちゅうđang sử dụng
    • 募集中ぼしゅうちゅうđang tuyển
    • ~中~ちゅうđang ~
    • どういう~どういう~~ gì, ~ thế nào
    • いくら[~ても]いくら[~ても][dù có] ~ bao nhiêu đi nữa
    • もうもうkhông ~ nữa
    • あと~あと~còn ~
    • ~ほど~ほどkhoảng ~
    • きますおきますxảy ra
    • けたすけあいますgiúp đỡ lẫn nhau
    • もともともともとvốn là, nguyên là
    • しいかなしいbuồn
    • もっともっとhơn
    • あいさつあいさつchào hỏi
    • ちきもちtâm trạng
  9. Bài 9

    46 từ

    磨きます [歯を~] ・ 組み立てます ・ 折ります

    Xem trước từ vựng
    • 磨きます [歯を~]みがきます [はを~]mài, đánh [răng]
    • 組み立てますくみたてますlắp, lắp ráp, lắp đặt
    • 折りますおりますgấp, gập, bẻ gãy
    • 気がつきます [忘れ物に~]きがつきます [わすれものに~]nhận thấy, phát hiện [đồ bỏ quên]
    • つけます [しょうゆを~]つけます [しょうゆを~]chấm [xì-dầu]
    • 見つかります [かぎが~]みつかります [かぎが~]được tìm thấy [chìa khóa ~]
    • 質問しますしつもんしますhỏi
    • さします [かさを~]さします [かさを~]che [ô]
    • スポーツクラブスポーツクラブcâu lạc bộ thể thao, câu lạc bộ thể hình
    • [お]城[お]しろthành
    • 説明書せつめいしょquyển hướng dẫn
    • 図ずsơ đồ, hình vẽ
    • 線せんđường
    • 矢印やじるしdấu mũi tên
    • 黒くろmàu đen
    • 白しろmàu trắng
    • 赤あかmàu đỏ
    • 青あおmàu xanh da trời
    • 紺こんmàu xanh lam
    • 黄色きいろmàu vàng
    • 茶色ちゃいろmàu nâu
    • しょうゆしょうゆxì dầu
    • ソースソースnước chấm, nước xốt
    • お客[さん]おきゃく[さん]vị [khách]
    • ~か~~か~~hay ~
    • ゆうべゆうべtối qua, đêm qua
    • さっきさっきvừa rồi, vừa lúc nãy
    • おおちゃをたてますpha trà, khuấy trà
    • にさきにtrước
    • せますのせますđể lên, đặt lên
    • これでいいですか。これでいいですか。Thế này có được không?
    • いかがですかいかがですかNhư thế nào ạ?
    • いにがいđắng
    • どんぶりおやこどんぶりmón oyako-don (món cơm bát tô có thịt trứng ở trên)
    • ――分-suất, – người
    • ―グラム―グラム- gam
    • ――こ-cái, -quả, - miếng (dùng để đếm vật nhỏ)
    • たまねぎたまねぎhành củ
    • 44ぶんの1 (1/4)một phần tư
    • なてきとうなおおきさにđộ lớn thích hợp
    • なべなべcái chảo, cái nồi
    • にかけますひにかけますcho qua lửa, đun
    • ますにますnấu
    • えますにえますchín, được nấu
    • どんぶりどんぶりcái bát
    • たちますたちますtrôi qua (thời gian)
  10. Bài 10

    47 từ

    咲きます [花が~] ・ 変わります [色が~] ・ 困ります

    Xem trước từ vựng
    • 咲きます [花が~]さきます [はなが~]nở [hoa ~]
    • 変わります [色が~]かわります [いろが~]thay đổi, đổi [màu]
    • 困りますこまりますrắc rối, khó xử, có vấn đề
    • 付けます [丸を~]つけます [まるを~]vẽ, đánh dấu [tròn]
    • 治ります、 直りますなおります [びょうきが~] [こしょうが~]khỏi [bệnh] được sửa xong [hỏng hóc ~]
    • クリックしますくりっくしますclick chuột
    • 入力しますにゅうりょくしますnhập vào
    • 正しいただしいđúng, chính xác
    • 向こうむこうbên kia, bên đấy, phía đằng kia
    • 島しまđảo, hòn đảo
    • 港みなとcảng, bến cảng
    • 近所きんじょhàng xóm, khu vực lân cận
    • 屋上おくじょうmái nhà, nóc nhà
    • 海外かいがいnước ngoài hải ngoại
    • 山登りやまのぼりleo núi
    • 歴史れきしlịch sử
    • 機会きかいcơ hội
    • 許可きょかphép, giấy phép
    • 丸まるtròn, vòng tròn
    • ふりがなふりがなFurigana (chữ Kana biểu thị cách đọc của Hán tự)
    • 設備せつびthiết bị
    • レバーレバーcần, cần gạt
    • キーキーphím
    • カーテンカーテンcái rèm
    • ひもひもsợi dây
    • 炊飯器すいはんきnồi cơm điện
    • 葉はcái lá
    • 昔むかしngày xưa
    • もっともっとhơn, nữa
    • これでこれでおわりましょう。Chúng ta dừng lại ở đây nhé.
    • アフリカアフリカchâu Phi (Africa)
    • マンガミュージアムマンガミュージアムBảo tàng truyện tranh quốc tế Kyoto
    • みんなのみんなのがっこうtên trường tiếng Nhật giả định
    • ずしだいこくずしtên quán Sushi giả định
    • IMCパソコンIMCパソコンきょうしつtên trường đạo tạo chuyên môn máy tính giả định
    • のははのあじtiêu đề cuốn sách giả định
    • はるはるhiệu làm đẹp giả định
    • クッキングまいにちクッキングtrường dạy nấu ăn giả định
    • それならそれならnếu thế thì, vậy thì
    • バスやこうバス(chuyến) xe buýt chạy đêm
    • さあさあà, ờ
    • しいくわしいcụ thể, chi tiết
    • スキースキーじょうđịa điểm trượt tuyết, bãi trượt tuyết
    • わりますまじわりますgiao lưu với, quan hệ với
    • ことわざことわざngạn ngữ, tục ngữ
    • よくしますなかよくしますquan hệ tốt với, chơi thân với
    • [な]ひつよう[な]cần thiết
  11. Bài 11

    37 từ

    [事故に~] ・ 貯金します ・ 過ぎます [7時を~]

    Xem trước từ vựng
    • [事故に~]あいます [じこに~]gặp [tai nạn~]
    • 貯金しますちょきんしますtiết kiệm tiền, để dành tiền
    • 過ぎます [7時を~]すぎます [7じを~]quá, qua [7 giờ]
    • 慣れます [習慣に~]なれます [しゅうかんに~]làm quen với [tập quán]
    • 腐ります [食べ物が~]くさります [たべものが~]bị hỏng, bị thiu [thức ăn~]
    • 剣道けんどうkiếm đạo
    • 柔道じゅうどうJudo (nhu đạo)
    • ラッシュラッシュgiờ cao điểm; tắt đường
    • 宇宙うちゅうvũ trụ
    • 曲きょくbài hát, bản nhạc
    • 毎週まいしゅうhàng tuần
    • 毎月まいつきhàng tháng
    • 毎年まいとしhàng năm
    • このごろこのごろgần đây, dạo này
    • やっとやっとcuối cùng thì
    • かなりかなりkhá, tương đối
    • 必ずかならずnhất định
    • 絶対にぜったいにnhất định, tuyệt đối
    • 上手にじょうずにgiỏi, khéo
    • できるだけできるだけcố gắng
    • ほとんどほとんどhầu hết, hầu như
    • ショパンショパンChopin, nhà soạn nhạc người Ba Lan (1810-1849)
    • おおきゃくさまquý khách, khách hàng
    • [な]とくべつ[な]đặc biệt
    • していらっしゃいますしていらっしゃいますđang làm (tôn kính ngữ của しています)
    • いますちがいますkhác nhau
    • っていらっしゃるんですね。つかっていらっしゃるんですね。đang dùng (kính ngữ của つかっているんですね)
    • チャレンジしますちゃれんじしますthử sức, thử làm
    • ちきもちtâm thế
    • りのりものphương tiện đi lại
    • ――せいきthế kỷ -
    • くとおくxa, ở xa
    • しいめずらしいhiếm
    • の~おおぜいの~nhiều (người)
    • びますはこびますmang, chở, vận chuyển
    • しますりようしますsử dụng
    • にじゆうにthoải mái
  12. Bài 12

    52 từ

    褒めます ・ しかります ・ 誘います

    Xem trước từ vựng
    • 褒めますほめますkhen
    • しかりますしかりますmắng
    • 誘いますさそいますmời, rủ
    • 招待しますしょうたいしますmời
    • 頼みますたのみますnhờ
    • 注意しますちゅういしますchú ý, nhắc nhở
    • とりますとりますăn trộm, lấy cắp
    • 踏みますふみますgiẫm, giẫm lên, giẫm vào
    • 壊しますこわしますphá, làm hỏng
    • 汚しますよごしますlàm bẩn
    • 行いますおこないますthực hiện, tiến hành
    • 輸出しますゆしゅつしますxuất khẩu
    • 輸入しますゆにゅうしますnhập khẩu
    • 翻訳しますほんやくしますdịch (sách, tài liệu)
    • 発明しますはつめいしますphát minh
    • 発見しますはっけんしますphát kiến, tìm ra, tìm thấy
    • 米こめgạo
    • 麦むぎlúa mạch
    • 石油せきゆdầu mỏ
    • 原料げんりょうnguyên liệu
    • インスタントラーメンいんすたんとらーめんmỳ ăn liền, mỳ gói
    • デートデートcuộc hẹn hò (của nam nữ)
    • 泥棒どろぼうkẻ trộm
    • 警官けいかんcảnh sát
    • 世界中せかいじゅうkhắp thế giới, toàn thế giới
    • ~中~じゅうkhắp ~, toàn ~
    • ―世紀―せいきthế kỷ -
    • 何語なにごtiếng gì
    • だれかだれかai đó
    • よかったですね。よかったですね。Hay quá nhỉ./ Vui quá nhỉ
    • オリンピックオリンピックOlympic
    • ワールドカップワールドカップCúp bóng đá thế giới
    • 東大寺とうだいじChùa Todaiji
    • 大仏だいぶつtượng phật lớn
    • 江戸時代えどじだいthời Edo (1603-1868)
    • ポルトガルぽるとがるBồ Đào Nha
    • サウジアラビアさうじあらびあẢ-rập Xê-út (Saudi Arabia)
    • ロシアロシアNga
    • けます[うちは~]やけます[うちは~]cháy [nhà]
    • そのそのごsau đó
    • ~の~のひとつmột trong những ~
    • ―キロ―キロ―kilogam, kilomet
    • しいうつくしいđẹp
    • [な]ごうか[な]hào hoa, sang trọng
    • いいいつたえtruyền thuyết
    • りますねむりますngủ
    • りますほりますkhắc
    • しかししかしnhưng
    • そのあとそのあとsau đó
    • ねずみねずみcon chuột
    • もいません。いっぴきもいません。Không có con nào cả.
    • りねむりねこ“con mèo ngủ”, tác phẩm điêu khắc của Jingoro ở Tosho-gu
  13. Bài 13

    49 từ

    参加します [旅行に~] ・ 育てます ・ 運びます

    Xem trước từ vựng
    • 参加します [旅行に~]さんかします [りょこうに~]tham gia [~ đi du lịch]
    • 育てますそだてますnuôi, trồng
    • 運びますはこびますchở, vận chuyển
    • 入院しますにゅういんしますnhập viện
    • 退院しますたいいんしますxuất viện
    • 入れます [電源を~]いれます [でんげんを~]bật [công tác điện, nguồn điện]
    • 切ります [電源を~]きります [でんげんを~]tắt [công tác điện, nguồn điện]
    • 掛けます [かぎを~]かけます [かぎを~]khóa [chìa khóa]
    • つきます [うそを~]つきます [うそを~]nói dối
    • 気持ちがいいきもちがいいdễ chịu, thư giãn
    • 気持ちが悪いきもちがわるいkhó chịu
    • 大きな~おおきな~~ to, ~ lớn
    • 小さな~ちいさな~nhỏ, ~ bé
    • 赤ちゃんあかちゃんem bé
    • 小学校しょうがっこうtrường tiểu học
    • 中学校ちゅうがっこうtrường trung học cơ sở
    • 駅前えきまえkhu vực trước nhà ga
    • 海岸かいがんbờ biển
    • 工場こうじょうnhà máy
    • 村むらlàng
    • かなかなchữ Kana
    • 指輪ゆびわnhẫn
    • 電源でんげんnguồn điện, công tắc điện
    • 習慣しゅうかんtập quán, thói quen
    • 健康けんこうsức khỏe
    • ~製~せいhàng ~
    • おととしおととしnăm kia
    • [あ、]いけない。[あ、]いけない。Ôi, không được rồi./ ôi, trời ơi.
    • おおさきに[しつれいします]tôi xin phép về trước
    • ドームげんばくドームnhà vòm Bom nguyên tử, một di tích
    • チェンマイチェンマイChiềng Mai (ở Thái Lan)
    • きちんときちんとnghiêm chỉnh, hẳn hoi, đứng đắn
    • せいりしますせいりしますsắp xếp
    • ~という~というcó tên là ~
    • --さつ(đơn vị đếm sách, v.v.)
    • はんこはんこcon dấu, dấu
    • します[はんこを~]おします[はんこを~]đóng [dấu]
    • 55ねんせいhọc sinh năm thứ 5
    • ていますにていますgiống
    • おとなしいおとなしいngoan ngoãn
    • しいやさしいhiền lành
    • をしますせわをしますchăm sóc, giúp đỡ
    • がたちますじかんがたちますthời gian trôi đi
    • き[な]だいすき[な]rất thích
    • ――てん- điểm
    • がきがつよいtính cách mạnh mẽ
    • けんかしますけんかしますcãi nhau
    • [な]ふしぎ[な]kỳ lạ
    • しかたしかたcách làm
  14. Bài 14

    48 từ

    答えます [質問に~] ・ 倒れます [ビルが~] ・ 通ります [道を~]

    Xem trước từ vựng
    • 答えます [質問に~]こたえます [しつもんに~]trả lời [câu hỏi]
    • 倒れます [ビルが~]たおれます [びるが~]đổ [nhà cao tầng ~]
    • 通ります [道を~]とおります [みちを~]đi qua (đường)
    • 死にますしにますchết
    • びっくりしますびっくりしますngạc nhiên, giật mình
    • がっかりしますがっかりしますthất vọng
    • 安心しますあんしんしますyên tâm
    • けんかしますけんかしますcãi nhau
    • 離婚しますりこんしますly dị, ly hôn
    • 太りますふとりますbéo lên, tăng cân
    • やせますやせますgầy đi, giảm cân
    • 複雑[な]ふくざつ[な]phức tạp
    • 邪魔[な]じゃま[な]cản trở, chiếm diện tích
    • 硬いかたいcứng
    • 軟らかいやわらかいmềm
    • 汚いきたないbẩn
    • うれしいうれしいvui, mừng
    • 悲しいかなしいbuồn, đau thương
    • 恥ずかしいはずかしいxấu hổ, thẹn, hổ thẹn
    • 首相しゅしょうthủ tướng
    • 地震じしんđộng đất
    • 津波つなみsóng thần
    • 台風たいふうbão
    • 雷かみなりsấm
    • 火事かじhỏa hoạn
    • 事故じこtai nạn, sự cố
    • ハイキングハイキングdã ngoại
    • [お]見合い[お]みあいNam nữ làm quen qua giới thiệu, làm mối
    • 操作そうさthao tác
    • 会場かいじょうhội trường, địa điểm tổ chức
    • ~代~だいtiền ~, phí ~
    • ~屋~やtiệm~, quầy~, người bán ~
    • フロントフロントbộ phận tiếp tân, bộ phận thường trực
    • ―号室―ごうしつphòng số -
    • タオルタオルkhăn lau, khăn tắm
    • せっけんせっけんxà phòng
    • 大勢おおぜいnhiều người
    • おおつかれさまでした。Chắc anh chị đã mệt vì làm việc.
    • います。うかがいます。Tôi đến thăm. (cách nói khiêm nhường của いきます)
    • でとちゅうでgiữa đường, dọc đường, giữa chừng
    • トラックトラックxe tải
    • ぶつかりますぶつかりますđâm, va chạm
    • しかししかしnhưng
    • またまたhơn nữa, và
    • しますせいようかしますTây Âu hóa
    • いますあいますvừa, hợp
    • ではいまではbây giờ (thì)
    • [な]でんとうてき[な]mang tính truyền thống
  15. Bài 15

    51 từ

    数えます ・ 測ります、 量ります ・ 確かめます

    Xem trước từ vựng
    • 数えますかぞえますđếm
    • 測ります、 量りますはかりますđo, cân
    • 確かめますたしかめますxác nhận
    • 合います [サイズが~]あいます [さいずが~]vừa, hợp [kích thước ~]
    • 出発しますしゅっぱつしますxuất phát, khởi hành, đi
    • 到着しますとうちゃくしますđến, đến nơi
    • 酔いますよいますsay
    • うまくいきますうまくいきますtốt, thuận lợi
    • 出ます [問題が~]でます [もんだいが~]có [nội dung câu hỏi thi]
    • 相談しますそうだんしますnói chuyện, thảo luận
    • 必要[な]ひつよう[な]cần thiết
    • 天気予報てんきよほうdự báo thời tiết
    • 忘年会ぼうねんかいtiệc tất niên
    • 新年会しんねんかいtiệc tân niên
    • 二次会にじかいbữa tiệc thứ hai, “tăng hai”
    • 発表会はっぴょうかいbuổi phát biểu
    • 大会たいかいđại hội, cuộc thi
    • マラソンマラソンma ra tông
    • コンテストコンテストcuộc thi
    • 表おもてphía trước, mặt trước
    • 裏うらphía sau, mặt sau
    • まちがいまちがいsai, lỗi
    • 傷きずvết thương
    • ズボンズボンcái quần
    • [お]年寄り[お]としよりngười già, người cao tuổi
    • 長さながさchiều dài
    • 重さおもさcân nặng, trọng lượng
    • 高さたかさchiều cao
    • 大きさおおきさcỡ, kích thước
    • [-]便[-]びんchuyến bay [―]
    • -個―ごcái, cục, viên (đơn vị đếm vật nhỏ)
    • ―本―ほん (―ぽん、―ぼん)― cái (đơn vị đếm vật dài)
    • ―杯―はい (―ぱい、―ばい)―chén, ―cốc
    • ―センチ―センチ―xăng-ti-mét
    • ―ミリ―ミリ―mi-li-mét
    • ―グラム―グラム- gam
    • ~以上~いじょう~ trở lên, trên
    • ~以下~いかtrở xuống, dưới
    • JLJLhãng hàng không Nhật Bản (Japan Airlines)
    • りたなばたまつりLễ hội Tânbata
    • どうでしょうか。どうでしょうか。Thế nào? (cách nói lịch sự của どうですか)
    • テストテストBài kiểm tra, bài thi
    • ところでところでnhân tiện đây
    • いらっしゃいますいらっしゃいますđến (tôn kính ngữ của きます)
    • オートバイオートバイxe máy
    • みますつみますchuyển lên, xếp hàng lên
    • れたはなれたxa cách, xa
    • にきゅうにgấp, đột nhiên
    • かしますうごかしますkhởi động, chạy
    • にてにいれますcó được, lấy được, đoạt được
    • でもいまでもngay cả bây giờ
  16. Bài 16

    53 từ

    いただきます ・ くださいます ・ やります

    Xem trước từ vựng
    • いただきますいただきますnhận (khiêm nhường ngữ củaもらいます)
    • くださいますくださいますCho, tặng (tôi) (tôn kính ngữ củaくれます)
    • やりますやりますcho, tặng (dùng với người dưới hoặc bằng vai)
    • 上げますあげますnâng, nâng lên, tăng lên
    • 下げますさげますhạ, hạ xuống, giảm xuống
    • 親切にしますしんせつにしますgiúp đỡ, đối xử thân thiện
    • かわいいかわいいxinh, đáng yêu
    • 珍しいめずらしいhiếm, hiếm có
    • お祝いおいわいmừng, quà mừng (~をします:mừng)
    • お年玉おとしだまtiền mừng tuổi
    • [お]見舞い[お]みまいthăm người ốm
    • 興味きょうみsở thích, quan tâm
    • 情報じょうほうthông tin
    • 文法ぶんぽうngữ pháp
    • 発音はつおんphát âm
    • 猿さるcon khỉ
    • えさえさđồ ăn cho động vật, mồi
    • おもちゃおもちゃđồ chơi
    • えほんえほんquyển truyện tranh
    • 絵はがきえはがきbưu ảnh
    • ドライバードライバーcái tua-vít
    • ハンカチハンカチkhăn mùi xoa, khăn tay
    • 靴下くつしたcái tất
    • 手袋てぶくろcái găng tay
    • 幼稚園ようちえんtrường mầm non
    • 暖房だんぼうthiết bị làm ấm, lò sưởi, máy điều hòa
    • 冷房れいぼうthiết bị làm mát, máy điều hòa
    • 温度おんどnhiệt độ
    • 祖父そふông (dùng với bản thân)
    • 祖母そぼbà (dùng với bản thân)
    • 孫まごcháu
    • お孫さんおまごさんcháu (dùng với người khác)
    • おじおじchú, cậu, bác (dùng với bản thân)
    • おじさんおじさんchú, cậu, bác (dùng với người khác)
    • おばおばcô, dì, bác (dùng với bản thân)
    • おばさんおばさんcô, dì, bác (dùng với người khác)
    • 管理人かんりにんngười quản lý
    • ~さん~さんông, bà (dùng sau tên nghề nghiệp, chức danh để biểu thị tính lịch sự)
    • この間このあいだいvừa rồi
    • ひとことひとことđôi lời
    • ~ずつ~ずつtừng ~
    • おおたくnhà (kính ngữ của うち hoặc いえ)
    • どうぞ おどうぞ おしあわせにChúc hai người hạnh phúc.
    • ある~ある~~có ~, một ~
    • たちこどもたちtrẻ em, trẻ con, bọn trẻ
    • いじめますいじめますbắt nạt
    • かめかめcon rùa
    • けますたすけますgiúp, giúp đỡ
    • しいやさしいtình cảm, hiền lành
    • おおひめさまcông chúa
    • らしますくらしますsống, sinh hoạt
    • するとするとthế rồi, sau đó
    • っまっしろ[な]trắng toát, trắng ngần
  17. Bài 17

    50 từ

    包みます ・ 沸かします ・ 混ぜます

    Xem trước từ vựng
    • 包みますつつみますbọc, gói
    • 沸かしますわかしますđun sôi
    • 混ぜますまぜますtrộn, khuấy
    • 計算しますけいさんしますtính toán, làm tính
    • 並びますならびますxếp hàng
    • 丈夫[な]じょうぶ[な]chắc, bền
    • アパートアパートphòng trọ
    • 弁護士べんごしluật sư
    • 音楽家おんがくかnhạc sĩ
    • 子どもたちこどもたちtrẻ em, trẻ con, bọn trẻ
    • 自然しぜんtự nhiên, thiên nhiên
    • 教育きょういくgiáo dục, việc học hành
    • 文化ぶんかvăn hóa
    • 社会しゃかいxã hội
    • 政治せいじchính trị
    • 法律ほうりつpháp luật
    • 戦争せんそうchiến tranh
    • 平和へいわhòa bình
    • 目的もくてきmục đích
    • 論文ろんぶんluận văn, bài báo học thuật
    • 楽しみたのしみniềm vui
    • ミキサーミキサーmáy trộn (mixer)
    • やかんやかんcái ấm nước
    • ふたふたcái nắp
    • 栓抜きせんぬきcái mở nắp chai
    • 缶切りかんきりcái mở đồ hộp
    • 缶詰かんづめđồ hộp
    • のし袋のしぶくろphong bì bỏ tiền mừng, bao lì xì
    • ふろしきふろしきtấm vải để gói đồ
    • そろばんそろばんbàn tính
    • 体温計たいおんけいmáy đo nhiệt độ cơ thể
    • 材料ざいりょうnguyên liệu
    • ある~ある~có ~, một ~
    • 一生懸命いっしょうけんめいhết sức, chăm chỉ
    • なぜなぜtại sao
    • どのくらいどのくらいbao nhiêu
    • 国連こくれんLiên hợp Quốc
    • エリーゼのためにエリーゼのためにDành cho Elise (tên bản nhạc)
    • ベートーベンベートーベンBeethoven (1770-1827), nhà soạn nhạc người Đức
    • こどもニュースこどもニュースBản tin thiếu nhi (chương trình tin tức giả định)
    • ます[ボーナスが~]でます[ボーナスが~]có (thưởng)
    • ローンローンkhoản vay trả góp, tiền vay góp
    • カップめんかっぷめんmì ly, mì ăn liền đựng trong cốc
    • ~によって~によってbởi ~
    • どんぶりどんぶりcái bát tô
    • めんめんmì sợi
    • めますひろめますnhân rộng, mở rộng
    • りますわりますbẻ ra, chia nhỏ
    • ぎますそそぎますđổ vào
    • チキンラーメンチキンラーメンtên của một loại mì ăn liên
  18. Bài 18

    24 từ

    増えます [輸出が~] ・ 減ります [輸出が~] ・ 上がります [値段が~]

    Xem trước từ vựng
    • 増えます [輸出が~]ふえます [ゆしゅつが~]tăng, tăng lên [xuất khẩu ~]
    • 減ります [輸出が~]へります [ゆしゅつが~]giảm, giảm xuống [xuất khẩu ~]
    • 上がります [値段が~]あがります [ねだんが~]tăng, tăng lên [giá ~]
    • 下がります [値段が~]さがります [ねだんが~]giảm, giảm xuống [giá ~]
    • 切れます [ひもが~]きれます [ひもが~]đứt [sợi dây bị ~]
    • とれます [ボタンが~]とれます [ぼたんが~]tuột [cái cúc bị ~]
    • 落ちます [荷物が~]おちます [にもつが~]rơi [hành lý bị ~]
    • なくなります [ガソリンが~]なくなります [がそりんが~]mất, hết [xăng bị ~]
    • 変[な]へん[な]lạ, kỳ quặc
    • 幸せ[な]しあわせ[な]hạnh phúc
    • 楽[な]らく[な]thoải mái, nhàn hạ, dễ dàng
    • うまいうまいngon
    • まずいまずいdở
    • つまらないつまらないbuồn tẻ, không hấp dẫn, không thú vị
    • 優しいやさしいhiền lành
    • ガソリンガソリンxăng
    • 火ひlửa
    • パンフレットパンフレットtờ rơi, tờ quảng cáo
    • 今にもいまにも(có vẻ, sắp) ~ đến nơi
    • わあわあôi! (câu nói dùng khi ngạc nhiên hoặc cảm thán điều gì)
    • ばらばらHoa Hồng
    • ドライブドライブlái xe (đi chơi)
    • 謝りますあやまりますxin lỗi, tạ lỗi
    • りしりあいますquen biết
  19. Bài 19

    43 từ

    泣きます ・ 笑います ・ 眠ります

    Xem trước từ vựng
    • 泣きますなきますkhóc
    • 笑いますわらいますcười
    • 眠りますねむりますngủ
    • 乾きますかわきます [しゃつが~]khô [áo sơ mi ~]
    • ぬれます [シャツが~]ぬれます [しゃつが~]ướt [áo sơ mi ~]
    • 滑りますすべりますtrượt
    • 起きます [事故が~]おきます [じこが~]xảy ra [tai nạn ~]
    • 調節しますちょうせつしますđiều tiết, điều chỉnh
    • 安全[な]あんぜん[な]an toàn
    • 危険[な]きけん[な]nguy hiểm
    • 濃いこいnồng, đậm
    • 薄いうすいnhạt, loãng
    • 厚いあついdày
    • 太いふといđậm
    • 細いほそいmảnh, gầy
    • 空気くうきkhông khí
    • 涙なみだnước mắt
    • 和食わしょくmón ăn Nhật
    • 洋食ようしょくmón ăn Âu Mỹ
    • おかずおかずthức ăn
    • 量りょうlượng
    • ―倍―ばい- lần
    • シングルシングルphòng đơn (1 giường)
    • ツインツインphòng đôi (2 giường)
    • 洗濯物せんたくものquần áo giặt
    • DVDDVDDVD
    • ホテルひろしまほてるひろしまtên khách sạn giả định
    • どうなさいますか。どうなさいますか。Anh/chị định như thế nào?
    • カットカットcắt tóc
    • シャンプーシャンプーgội đầu
    • どういうふうに なさいますか。どういうふうに なさいますか。Anh/chị định ~ như thế nào?
    • ショートショートkiểu ngắn
    • ~みたいに してください。~みたいに してください。Hãy cắt như ~.
    • これでよろしいでしょうか。これでよろしいでしょうか。Thế này đã được chưa ạ?
    • [どうも] お[どうも] おつかれさまでした。Cám ơn anh/chị.
    • がりますいやがりますkhông thích, tỏ thái độ không thích
    • またまたthêm nữa
    • うまくうまくtốt, giỏi
    • [な]あんしん[な]yên tâm
    • えばたとえばví dụ
    • れますわかれますchia tay, từ biệt
    • これらこれらnhững cái này
    • がえんぎがわるいkhông may, không lành
  20. Bài 20

    25 từ

    信じます ・ キャンセルします ・ 知らせます

    Xem trước từ vựng
    • 信じますしんじますtin, tin tưởng
    • キャンセルしますきゃんせるしますhủy bỏ, hủy
    • 知らせますしらせますthông báo, báo
    • 保証書ほしょうしょgiấy bảo hành
    • 領収書りょうしゅうしょhóa đơn
    • キャンプキャンプtrại
    • 中止ちゅうしdừng, đình chỉ
    • 点てんđiểm
    • 梅うめhoa mơ
    • 110番110はんsố điện thoại
    • 119番119ばんsố 119 (báo cháy khi khẩn cấp)
    • 急にきゅうにgấp
    • 無理にむりにcố, gắng(làm không hợp lý)
    • しみにしていますたのしみにしていますmong đợi, lấy làm vui
    • 以上です。いじょうです。Xin hết.
    • コースコースđường chạy (ma ra tông)
    • スタートスタートxuất phát
    • --いthứ ―, vị trí thứ -, giải ―
    • しますゆうしょうしますvô địch, đoạt giải nhất
    • みなやみ(điều/sự) lo nghĩ, trăn trở, phiền muộn
    • まし[めざまし[とけい]đồng hồ báo thức
    • がめがさめますtỉnh giấc
    • りますなりますreo, kêu
    • セットしますせっとしますcài, đặt
    • それでもそれでもtuy thế, mặc dù thế
  21. Bài 21

    29 từ

    渡します ・ 帰って来ます ・ 出ます [バスが~]

    Xem trước từ vựng
    • 渡しますわたしますđưa cho, giao cho
    • 帰って来ますかえってきますvề, trở lại
    • 出ます [バスが~]でます [ばすが~]xuất phát, chạy [xe buýt ~]
    • 届きます [荷物が~]とどきます [にもつが~]được gởi đến, được chuyển đến [hành lý ~]
    • 入学します [大学に~]にゅうがくします [だいがくに~]nhập học, vào [(trường) đại học]
    • 卒業します [大学を~]そつぎょうします [だいがくを~]tốt nghiệp [(trường) đại học]
    • 焼きますやきますnướng, rán
    • 焼けますやけます [ぱんが~] [にくが~]được nướng [bánh mì ~],[thịt ~]
    • 留守るすđi vắng
    • 宅配便たくはいびんdịch vụ chuyển đồ đến nhà
    • 原因げんいんnguyên nhân
    • こちらこちらđây, đằng này
    • ~の所~のところquanh ~, xung quanh ~
    • 半年はんとしnửa năm
    • ちょうどちょうどvừa đúng
    • たった今たったいまvừa mới rồi
    • いいですか。いまいいですか。Bây giờ nói chuyện có được không ạ?
    • ガスサービスセンターガスサービスセンターtrung tâm dịch vụ ga
    • ガスレンジガスレンジbếp ga
    • しもうしわけありませんXin lỗi.
    • どちらどちらさまでしょうか。Ai đấy ạ?
    • おおまたせしましたXin lỗi vì để anh/ Chị phải đợi
    • かいますむかいますhướng đến, trên đường đến
    • ついていますついていますmay
    • びますころびますngã
    • ベルベルchuông cửa
    • りますなりますreng, kêu
    • ててあわててvội vàng
    • にじゅんばんにtheo thứ tự
  22. Bài 22

    27 từ

    吹きます [風が~] ・ 燃えます ・ 亡くなります

    Xem trước từ vựng
    • 吹きます [風が~]ふきます [かぜが~]thổi [gió ~]
    • 燃えますもえます [ごみが~]cháy được [rác ~]
    • 亡くなりますなくなりますchết, mất
    • 集まります [人が~]あつまります [ひとが~]tập trung, tập hợp [người ~]
    • 別れます [人が~]わかれます [ひとが~]chia, chia nhỏ, chia ra [người ~]
    • します [音/声が~] [味が~]します [おと/こえが~] [あじが~] [においが~]có [âm thanh/ tiếng] có [vị] có [mùi]
    • 厳しいきびしいnghiêm, nghiêm khắc, nghiêm ngặt
    • ひどいひどいtồi tệ, xấu
    • 怖いこわいsợ, khiếp
    • 実験じっけんthực nghiệm, thí nghiệm
    • データデータsố liệu, dữ liệu
    • 人口じんこうdân số
    • においにおいmùi
    • 科学かがくkhoa học
    • 医学いがくy học
    • 文学ぶんがくvăn học
    • パトカーパトカーxe ô-tô cảnh sát
    • 救急車きゅうきゅうしゃxe cấp cứu
    • 賛成さんせいtán thành, đồng ý
    • 反対はんたいphản đối
    • 大統領だいとうりょうtổng thống
    • ~によると~によるとtheo ~(biểu thị nguồn thông tin)
    • しますこんやくしますđính hôn
    • どうもどうもcó vẽ như là, có lẽ là
    • りしりあいますgặp, gặp gỡ làm quen
    • をしますせわをしますchăm sóc
    • きながいきthọ (~します: sống lâu)
  23. Bài 23

    18 từ

    降ろします, 下ろします ・ 届けます ・ 世話をします

    Xem trước từ vựng
    • 降ろします, 下ろしますおろしますcho xuống, hạ xuống
    • 届けますとどけますgởi đến, chuyển đến
    • 世話をしますせわをしますchăm sóc
    • 録音しますろくおんしますghi âm
    • 嫌[な]いや[な]ngán, không thích
    • 塾じゅくcơ sở học thêm
    • 生徒せいとhọc sinh, học trò
    • ファイルファイルkẹp tài liệu, file tài liệu
    • 自由にじゆうにtự do
    • ~間~かんtrong ~ (dùng để chỉ khoảng thời gian)
    • いいことですね。いいことですね。Hay nhỉ./ Được đấy nhỉ.
    • おおいそがしいですか。Anh/chị có bận không? (được dùng khi nói với người trên)
    • それまでにそれまでにtrước thời điểm đó
    • かまいませんかまいませんKhông sao./ Không có vấn đề gì.
    • しみますたのしみますvui, vui thích
    • ―パーセント―パーセント―phần trăm
    • そのそのつぎtiếp theo đó
    • のふつうのthông thường, bình thường
  24. Bài 24

    30 từ

    利用します ・ 勤めます [会社に~] ・ 掛けます [いすに~]

    Xem trước từ vựng
    • 利用しますりようしますsử dụng, tận dụng, dùng
    • 勤めます [会社に~]つとめます [かいしゃに~]làm việc ở [công ty]
    • 掛けます [いすに~]かけます [いすに~]ngồi [ghế]
    • 過ごしますすごしますtiêu thời gian, trải qua
    • いらっしゃいますいらっしゃいますở, có, đi, đến (tôn kính ngữ của います、 いきます và きます)
    • 召し上がりますめしあがりますăn, uống (tôn kính ngữ của たべます và のみます)
    • おっしゃいますおっしゃいますnói (tôn kính ngữ của いいます)
    • なさいますなさいますlàm (tôn kính ngữ của します)
    • ご覧になりますごらんになりますxem, nhìn (tôn kính ngữ của みます)
    • ご存じですごぞんじですbiết (tôn kính ngữ của しっています)
    • あいさつあいさつchào hỏi (~をします:chào hỏi)
    • 旅館りょかんkhách sạn kiểu Nhật
    • バス停ばすていbến xe buýt, điểm lên xuống xe buýt
    • 奥様おくさまvợ người khác (kính ngữ của おくさん)
    • ~様~さまngài ~, ông ~, bà ~ (tôn kính ngữ của ~さん)
    • たまにたまにthỉnh thoảng (tần suất nhỏ hơn ときどき)
    • どなたでもどなたでもvị nào cũng (kính ngữ của だれでも)
    • ~といいます~といいますtên là ~
    • ――ねん―くみlớp -, năm thứ -
    • します[だします[ねつを~]bị [sốt]
    • よろしく およろしく おつたえください。Cho tôi gởi lời hỏi thăm.
    • いたしますしつれいいたしますXin phép thầy tôi cúp máy ạ. (kính ngữ của しつれいします)
    • しますめざしますhướng đến, muốn trở thành
    • みますすすみますhọc lên
    • IPSIPSさいぼうtế bào IPS
    • しますかいはつしますphát triển
    • マウスマウスchuột
    • ヒトヒトngười
    • しますじゅしょうしますnhận giải thưởng
    • ノーベルノーベルしょうgiải Nobel
  25. Bài 25

    31 từ

    参ります ・ おります ・ いただきます

    Xem trước từ vựng
    • 参りますまいりますđi, đến (khiêm nhường ngữ của いきます và きます)
    • おりますおりますở, có (khiêm nhường ngữ của います)
    • いただきますいただきますăn, uống, nhận (khiêm nhường ngữ của たべます、のみます và もらいます)
    • 申しますもうしますnói (khiêm nhường ngữ của いいます)
    • いたしますいたしますlàm (khiêm nhường ngữ của します)
    • 拝見しますはいけんしますxem, nhìn (khiêm nhường ngữ của みます)
    • 存じますぞんじますbiết (khiêm nhường ngữ của しります)
    • 伺いますうかがいますhỏi, nghe, đến thăm(khiêm nhường ngữ của ききます và いきます)
    • お目にかかりますおめにかかりますgặp (khiêm nhường ngữ của あいます)
    • 入れますいれます [コーヒーを~]pha [cà phê]
    • 用意しますよういしますchuẩn bị
    • 私わたくしtôi (khiêm nhường ngữ của わたし)
    • ガイドガイドngười hướng dẫn, hướng dẫn viên
    • メールアドレスメールアドレスđịa chỉ email
    • スケジュールスケジュールthời khóa biểu, lịch làm việc
    • 再来週さらいしゅうtuần sau nữa
    • 再来月さらいげつtháng sau nữa
    • 再来年さらいねんnăm sau nữa
    • 初めにはじめにđầu tiên, trước hết
    • しますきんちょうしますcăng thẳng, hồi hộp
    • きりんきりんcon hươu cao cổ
    • ころころhồi, thời
    • かないます[かないます[ゆめが~]thành hiện thực, được thực hiện [mơ ước ~]
    • しますおうえんしますđộng viên
    • からこころからtừ trái tim, từ đáy lòng
    • しますかんしゃしますcám ơn, cảm tạ
    • [お][お]れいlời cám ơn, sự cám ơn
    • おおげんきで いらっしゃいますか。Anh/chị có khỏe không ạ? (tôn kính ngữ của おげんきですか)
    • をかけますめいわくをかけますlàm phiền
    • かしますいかしますtận dụng, phát huy, dùng
    • ミュンヘンミュンヘンMünchen(Munich) (ở Đức)

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5