Bài 1
42 từ見ます, 診ます ・ 探します,捜します ・ 遅れます [時間に~]
Xem trước từ vựng
- 見ます, 診ますみますxem, khám bệnh
- 探します,捜しますさがしますtìm, tìm kiếm
- 遅れます [時間に~]おくれます [じかんに~]chậm, muộn [giờ]
- 間に合います [時間に~]まにあいます [じかんに~]kịp [giờ]
- やりますやりますlàm
- 拾いますひろいますnhặt, lượm
- 連絡しますれんらくしますliên lạc
- 気分がいいきぶんがいいcảm thấy tốt, cảm thấy khỏe
- 気分が悪いきぶんがわるいcảm thấy không tốt, cảm thấy mệt
- 運動会うんどうかいhội thi thể thao
- 盆踊りぼんおどりmúa Bon
- フリーマーケットフリーマーケットchợ trời, chợ đồ cũ
- 場所ばしょđịa điểm
- ボランティアボランティアtình nguyện viên
- 財布さいふcái ví
- ごみごみrác
- 国会議事堂こっかいぎじどうtòa nhà quốc hội
- 平日へいじつngày thường
- ~弁~べんtiếng ~, giọng ~
- 今度こんどlần tới
- ずいぶんずいぶんkhá, tương đối
- 直接ちょくせつtrực tiếp
- いつでもいつでもlúc nào cũng
- どこでもどこでもở đâu cũng
- だれでもだれでもai cũng
- 何でもなんでもcái gì cũng
- こんな~こんな~~ như thế này
- そんな~そんな~~ như thế đó (gần người nghe)
- あんな~あんな~~ như thế kia (xa cả người nói và người nghe)
- 片付きます [荷物が~]かたづきます [にもつが~]được dọn dẹp ngăn nắp, gọn gàng [đồ đạc ~]
- 出します [ごみを~]だします [ごみを~]đổ, để [rác]
- 燃えるごみもえるごみcháy được [rác ~]
- 置き場おきばnơi để
- 横よこbên cạnh
- 瓶びんcái chai
- 缶かんcái lon, hộp kim loại
- ガスガスga
- ~会社~がいしゃcông ty ~
- ~~さまông/bà/ngài ~ (kính ngữ của ~さん)
- いこわいsợ
- ステーションうちゅうステーションtrạm vũ trụ
- いますちがいますkhác