Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 16

いただきます ・ くださいます ・ やります

53 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.