Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 19

泣きます ・ 笑います ・ 眠ります

43 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.