Bài 22
吹きます [風が~] ・ 燃えます ・ 亡くなります
27 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
吹きます [風が~] ・ 燃えます ・ 亡くなります
27 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.