Bài 9
磨きます [歯を~] ・ 組み立てます ・ 折ります
46 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
磨きます [歯を~] ・ 組み立てます ・ 折ります
46 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.