Bài 1
あの人 ・ あの方 ・ ~人 ・ 先生 ・ 教師
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
あの人 ・ あの方 ・ ~人 ・ 先生 ・ 教師
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.