Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 1

私 ・ 学生 ・ 先生 ・ 会社員 ・ 医者

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.