Bài 1
私 ・ 学生 ・ 先生 ・ 会社員 ・ 医者
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
私 ・ 学生 ・ 先生 ・ 会社員 ・ 医者
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.