Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameMinna no Nihongo

Học kanji Minna no Nihongo N5

みんなの日本語 初級Ⅰ 漢字Minna N5 漢字

Trọn bộ kanji みんなの日本語 初級Ⅰ, theo bài học của sách. Học kanji qua từ ngữ — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Bài 1

    18 từ

    私 ・ 学生 ・ 先生 ・ 会社員 ・ 医者

    Xem trước từ vựng
    • わたしtôi, tôi
    • 学生がくせいsinh viên, học sinh
    • 先生せんせいthầy giáo, cô giáo
    • 会社員かいしゃいんnhân viên công ty
    • 医者いしゃbác sĩ
    • 日本語にほんごtiếng Nhật
    • 中国語ちゅうごくごtiếng Trung
    • 英語えいごtiếng Anh
    • 越南語えつげんごtiếng Việt
    • tên
    • なにcái gì
    • だれai
    • 何歳なんさいbao nhiêu tuổi
    • 何人にほんじんngười Nhật
    • 中国人ちゅうごくじんngười Trung Quốc
    • 越南人えつげんじんngười Việt Nam
    • 何曜日なんようびthứ mấy
    • 今日きょうhôm nay
  2. Bài 2

    10 từ

    何 ・ 本 ・ 新聞 ・ 雑誌 ・ 辞書

    Xem trước từ vựng
    • なんcái gì
    • ほんsách, quyển
    • 新聞しんぶんbáo
    • 雑誌ざっしtạp chí
    • 辞書じしょtừ điển
    • 鉛筆えんぴつbút chì
    • 時計とけいđồng hồ
    • かさô, dù
    • かぎchìa khóa
    • 電話でんわđiện thoại
  3. Bài 3

    11 từ

    何 ・ 何 ・ 何 ・ 何 ・ 何

    Xem trước từ vựng
    • いくつbao nhiêu
    • なんcái gì
    • どれcái nào
    • どのnào
    • いつkhi nào
    • どこở đâu
    • だれai
    • なぜtại sao
    • どうnhư thế nào
    • いくbao nhiêu
    • なんcái gì
  4. Bài 4

    20 từ

    行く ・ 来る ・ 食べる ・ 飲む ・ 見る

    Xem trước từ vựng
    • 行くいくđi
    • 来るくるđến
    • 食べるたべるăn
    • 飲むのむuống
    • 見るみるnhìn, xem
    • 聞くきくnghe
    • 読むよむđọc
    • 書くかくviết
    • 話すはなすnói, nói chuyện
    • 買うかうmua
    • 売るうるbán
    • 作るつくるlàm, tạo
    • 使うつかうsử dụng
    • 持つもつgiữ, mang
    • 走るはしるchạy
    • 泳ぐおよぐbơi
    • 寝るねるngủ
    • 起きるおきるthức dậy
    • 座るすわるngồi
    • 立つたつđứng
  5. Bài 5

    20 từ

    大きい ・ 小さい ・ 新しい ・ 古い ・ 高い

    Xem trước từ vựng
    • 大きいおおきいlớn, to
    • 小さいちいさいnhỏ
    • 新しいあたらしいmới
    • 古いふるいcũ, xưa
    • 高いたかいcao, đắt
    • 安いやすいrẻ
    • 暑いあついnóng (thời tiết)
    • 寒いさむいlạnh (thời tiết)
    • 熱いあついnóng (vật thể)
    • 冷たいつめたいlạnh (vật thể)
    • 長いながいdài, dài
    • 短いみじかいngắn
    • 広いひろいrộng
    • 狭いせまいhẹp
    • 明るいあかるいsáng
    • 暗いくらいtối
    • 優しいやさしいtốt bụng, nhẹ nhàng
    • 厳しいきびしいnghiêm khắc
    • 汚いきたないbẩn
    • 汚いきたないbẩn

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5