Bài 1
18 từ私 ・ 学生 ・ 先生 ・ 会社員 ・ 医者
Xem trước từ vựng
- 私わたしtôi, tôi
- 学生がくせいsinh viên, học sinh
- 先生せんせいthầy giáo, cô giáo
- 会社員かいしゃいんnhân viên công ty
- 医者いしゃbác sĩ
- 日本語にほんごtiếng Nhật
- 中国語ちゅうごくごtiếng Trung
- 英語えいごtiếng Anh
- 越南語えつげんごtiếng Việt
- 名なtên
- 何なにcái gì
- 誰だれai
- 何歳なんさいbao nhiêu tuổi
- 何人にほんじんngười Nhật
- 中国人ちゅうごくじんngười Trung Quốc
- 越南人えつげんじんngười Việt Nam
- 何曜日なんようびthứ mấy
- 今日きょうhôm nay