Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 10

男の人 ・ 女の人 ・ 男の子 ・ 女の子 ・ 犬

29 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.