Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 13

遊びます ・ 泳ぎます ・ 迎えます ・ 疲れます ・ 結婚します

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.