Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 14

消します ・ 開けます ・ 閉めます ・ 急ぎます ・ 待ちます

30 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.