Bài 15
置きます ・ 作ります, 造ります ・ 売ります ・ 知ります ・ 住みます
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
置きます ・ 作ります, 造ります ・ 売ります ・ 知ります ・ 住みます
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.