Bài 21
思います ・ 言います ・ 勝ちます ・ 負けます ・ あります [お祭りが~]
22 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
思います ・ 言います ・ 勝ちます ・ 負けます ・ あります [お祭りが~]
22 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.