Bài 22
着ます ・ [眼鏡を~] ・ 生まれます ・ 帽子 ・ 眼鏡
7 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
着ます ・ [眼鏡を~] ・ 生まれます ・ 帽子 ・ 眼鏡
7 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.