Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 24

直します ・ 連れて行きます ・ 連れて来ます ・ 送ります [人を~] ・ 紹介します

12 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.