Bài 3
教室 ・ 食堂 ・ 事務所 ・ 会議室 ・ 受付
21 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
教室 ・ 食堂 ・ 事務所 ・ 会議室 ・ 受付
21 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.