Bài 4
起きます ・ 寝ます ・ 働きます ・ 休みます ・ 勉強します
38 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
起きます ・ 寝ます ・ 働きます ・ 休みます ・ 勉強します
38 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.