Bài 8
静か[な] ・ 有名[な] ・ 親切[な] ・ 元気[な] ・ 暇[な]
33 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
静か[な] ・ 有名[な] ・ 親切[な] ・ 元気[な] ・ 暇[な]
33 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.