Bài 9
好き[な] ・ 嫌い[な] ・ 上手[な] ・ 下手[な] ・ 飲み物
27 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
好き[な] ・ 嫌い[な] ・ 上手[な] ・ 下手[な] ・ 飲み物
27 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.