Bài 16
乗ります [電車に~] ・ 降ります [電車を~] ・ 乗り換えます
53 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
乗ります [電車に~] ・ 降ります [電車を~] ・ 乗り換えます
53 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.