Bài 19
[山に~]登ります ・ 泊まります [ホテルに~] ・ 掃除します
23 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
[山に~]登ります ・ 泊まります [ホテルに~] ・ 掃除します
23 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.