Bài 6
食べます ・ 飲みます ・ 吸います [たばこを~]
51 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
食べます ・ 飲みます ・ 吸います [たばこを~]
51 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.