Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 8

ハンサム[な] ・ きれい[な] ・ 静か[な]

56 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.