Hạng nhẹ
天気と時間 — nghề nông chạy theo trời, không theo đồng hồ
10 từ · hệ số ×1.3 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
天気と時間 — nghề nông chạy theo trời, không theo đồng hồ
10 từ · hệ số ×1.3 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.