Ngày 1
樽 ・ 各国 ・ 訪れる ・ 再現(する) ・ 設置(する)
13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
樽 ・ 各国 ・ 訪れる ・ 再現(する) ・ 設置(する)
13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.