Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 1

樽 ・ 各国 ・ 訪れる ・ 再現(する) ・ 設置(する)

13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.