Ngày 1
13 từ樽 ・ 各国 ・ 訪れる ・ 再現(する) ・ 設置(する)
Xem trước từ vựng
- 樽たるthùng rượu gỗ
- 各国かっこくmỗi nước, các quốc gia
- 訪れるおとずれるthăm, viếng thăm
- 再現(する)さいげんするtái hiện, dựng lại, tái sản xuất
- 設置(する)せっちするcài đặt, lắp đặt
- 連日れんじつhàng ngày, ngày lại ngày, mỗi ngày
- バイエルン地方バイエルンちほうBavaria
- 競馬けいばđua ngựa
- 開催(する)かいさいするtổ chức, đăng cai
- 集客しゅうきゃくthu hút khách hàng, tập trung khách hàng
- 見込むみこむdự báo, dự tính, triển vọng, khả năng
- ノンアルコール飲料ノンアルコールいんりょうđồ uống không cồn
- 興奮気味こうふんぎみhào hứng, phấn khích, hứng thú