Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameSoumatome

Học kanji Soumatome N1

日本語総まとめ N1 漢字Soumatome N1 漢字

Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N1, theo tuần học của sách. Học kanji qua từ ngữ — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Ngày 1

    13 từ

    樽 ・ 各国 ・ 訪れる ・ 再現(する) ・ 設置(する)

    Xem trước từ vựng
    • たるthùng rượu gỗ
    • 各国かっこくmỗi nước, các quốc gia
    • 訪れるおとずれるthăm, viếng thăm
    • 再現(する)さいげんするtái hiện, dựng lại, tái sản xuất
    • 設置(する)せっちするcài đặt, lắp đặt
    • 連日れんじつhàng ngày, ngày lại ngày, mỗi ngày
    • バイエルン地方バイエルンちほうBavaria
    • 競馬けいばđua ngựa
    • 開催(する)かいさいするtổ chức, đăng cai
    • 集客しゅうきゃくthu hút khách hàng, tập trung khách hàng
    • 見込むみこむdự báo, dự tính, triển vọng, khả năng
    • ノンアルコール飲料ノンアルコールいんりょうđồ uống không cồn
    • 興奮気味こうふんぎみhào hứng, phấn khích, hứng thú
  2. Ngày 2

    15 từ

    監督 ・ 負担 ・ 家計 ・ 東北 ・ 海水浴場

    Xem trước từ vựng
    • 監督かんとくđạo diễn
    • 負担ふたんtrách nhiệm, gánh nặng, phụ trách
    • 家計かけいtài chính/ngân sách gia đình, gia cảnh
    • 東北とうほくTohoku (vùng Đông Bắc Nhật Bản)
    • 海水浴場かいすいよくじょうbãi tắm
    • 入居にゅうきょnhập cư, chuyển đến nơi ở mới
    • 殺到(する)さっとうするcao điểm
    • 遺伝学いでんがくdi truyền học
    • 辞意じいtừ chức
    • 表明(する)ひょうめいするcông bố
    • 一斉にいっせいにđồng loạt
    • 聖火リレーせいかリレーrước đuốc Olympic
    • 控えるひかえるđứng trước, cấp bách, chuẩn bị, chờ đợi
    • 普段ふだんbình thường, thường ngày
    • 評価ひょうかđánh giá
  3. Ngày 3

    16 từ

    姿 ・ 配慮(する) ・ 姿勢 ・ 床下 ・ 竹

    Xem trước từ vựng
    • 姿すがたhình ảnh, dáng vóc
    • 配慮(する)はいりょするsuy tư, lo lắng, e ngại, dè chừng
    • 姿勢しせいtư thế
    • 床下ゆかしたdưới sàn nhà
    • たけcây tre
    • 工芸品こうげいひんhàng thủ công mỹ nghệ
    • 介護靴かいごぐつgiầy dành cho y tá
    • 当社とうしゃcông ty này
    • 電源プラグでんげんプラグchui cắm điện
    • 提案(する)ていあんするđề án
    • 幼児ようじem bé, trẻ con
    • 育成いくせいđào tạo
    • 乳酸菌にゅうさんきんkhuẩn lên men
    • 整腸薬せいちょうやくthuốc về đường ruột
    • 起動きどうkhởi động
    • 機種きしゅloại máy, đời máy
  4. Ngày 4

    17 từ

    薄暗い ・ かび臭い ・ 親戚 ・ 設立 ・ 資金

    Xem trước từ vựng
    • 薄暗いうすぐらいmờ mờ tối
    • かび臭いかびくさいmùi mốc
    • 親戚しんせきbà con họ hàng, thân thích
    • 設立せつりつthiết lập
    • 資金しきんquỹ, tiền vốn
    • 市長しちょうthị trưởng
    • 増員ぞういんtăng cường nhân viên
    • 小規模しょうきぼquy mô nhỏ
    • 事業所じぎょうしょvăn phòng
    • 補助ほじょhỗ trợ
    • 規模きぼquy mô, kích cỡ
    • 選任(する)せんにんするbổ nhiệm
    • 全国平均ぜんこくへいきんbình quân toàn quốc
    • 労働者ろうどうしゃngười lao động
    • 病状びょうじょうbệnh trạng, triệu chứng
    • 休職きゅうしょくnghỉ làm, nghỉ phép (nghỉ bệnh)
    • 猶予ゆうよđể chậm lại, hoãn lại, trì hoãn
  5. Ngày 5

    18 từ

    行政 ・ サポート体制 ・ 充実(する) ・ 各方面 ・ 実績

    Xem trước từ vựng
    • 行政ぎょうせいhành chính
    • サポート体制サポートたいせいchế độ hậu mãi, hệ thống hỗ trợ
    • 充実(する)じゅうじつするtrang bị đầy đủ
    • 各方面かくほうめんcác phương diện, các mặt
    • 実績じっせきthành quả đạt được, kết quả, thành tích
    • 笑顔えがおvẻ tươi cười, gương mặt tươi cười
    • 予算よさんdự toán
    • 新卒しんそつmới tốt nghiệp
    • さむらいvõ sĩ samurai
    • けんcây kiếm
    • ゆみcây cung
    • やりngọn giáo
    • 湿度しつどđộ ẩm
    • 包装紙ほうそうしgiấy bao/gói
    • 空き缶あきかんlon rỗng, lon không
    • 山間部さんかんぶkhu vực miền núi
    • 零細企業れいさいきぎょうdoanh nghiệp nhỏ
    • 自負(する)じふするkiêu ngạo, tự phụ
  6. Ngày 6

    19 từ

    雑草 ・ 裁判官 ・ 感情 ・ (感情を)抑える ・ 壮大な

    Xem trước từ vựng
    • 雑草ざっそうcỏ dại
    • 裁判官さいばんかんquan chức tòa án
    • 感情かんじょうcảm xúc, tình cảm
    • (感情を)抑えるかんじょうをおさえるđè nén (cảm xúc, tình cảm)
    • 壮大なそうだいなhoành tráng
    • 恋愛小説れんあいしょうせつtiểu thuyết tình yêu
    • 傑作けっさくkiệt tác
    • 不用意ふよういkhông chuẩn bị, cẩu thả
    • 閉鎖へいさđóng cửa, đình chỉ
    • 洪水こうずいlũ lụt
    • 避難所ひなんじょchỗ/nơi lánh nạn, nơi tị nạn
    • 鉄道てつどうđường sắt
    • 廃線はいせんđường sắt đã đóng
    • 登山隊とざんたいđội leo núi
    • 相次ぐあいつぐliên tục
    • 大臣だいじんbộ trưởng
    • 不適切なふてきせつなkhông thích hợp
    • 地球温暖化ちきゅうおんだんかviệc nóng dần lên của trái đất
    • 海面上昇かいめんじょうしょうmực nước biển tăng lên
  7. Ngày 7

    18 từ

    移住 ・ 再編成 ・ コスト削減 ・ 海外移転 ・ 故郷

    Xem trước từ vựng
    • 移住いじゅうdi trú
    • 再編成さいへんせいtái tổ chức
    • コスト削減コストさくげんcắt giảm chi phí vốn
    • 海外移転かいがいいてんdi chuyển ra nước ngoài
    • 故郷こきょうcố hương, quê
    • 決勝戦けっしょうせんtrận chung kết
    • うそlời nói dối
    • 牧場ぼくじょうnông trại
    • ひつじcon cừu
    • さくhàng rào
    • 一粒ひとつぶmột hạt
    • 国籍こくせきquốc tịch
    • 先輩せんぱいtiền bối, đàn anh
    • 叔母おばdì, cô, bác gái
    • 過程かていquá trình
    • 軽んじるかろんじるxem nhẹ, coi thường
    • 外科医げかいbác sĩ ngoại khoa
    • 患者かんじゃbệnh nhân
  8. Ngày 8

    18 từ

    広告 ・ 開発 ・ 当選者 ・ 発送 ・ 議案

    Xem trước từ vựng
    • 広告こうこくquảng cáo
    • 開発かいはつkhai phát, phát triển
    • 当選者とうせんしゃngười trúng tuyển
    • 発送はっそうgửi hàng
    • 議案ぎあんbản gốc đề án trong hội nghị
    • 承認(する)しょうにんするthừa nhận
    • どくchất độc
    • 制す(=制する)せいす=せいするquản lý, điều khiển
    • 相続そうぞくtiếp tục đảm nhiệm, kế thừa
    • 当事者とうじしゃđương sự, người có liên quan
    • 協議きょうぎhợp tác thương thảo
    • 多数決たすうけつquyết định theo đa số
    • 控えひかえdự trữ, dự bị, phòng đợi, sao lưu
    • 書面しょめんtrên giấy tờ
    • 一流いちりゅうhạng nhất, hàng đầu
    • 団結だんけつđoàn kết
    • 一丸いちがんđồng tâm hiệp lực
    • 難病なんびょうbệnh khó chữa
  9. Ngày 9

    17 từ

    治療 ・ 一助 ・ 欲望 ・ 矛盾 ・ 敬愛(する)

    Xem trước từ vựng
    • 治療ちりょうtrị liệu
    • 一助いちじょphụ tá, giúp đỡ, hỗ trợ
    • 欲望よくぼうước muốn, mong ước
    • 矛盾むじゅんmâu thuẫn
    • 敬愛(する)けいあいするkính yêu, tôn thờ
    • 悔しいくやしいcay cú, hối tiếc
    • 生涯しょうがいmột đời người
    • 怠けるなまけるlười biếng, nhác
    • お嫁さんおよめさんvợ, cô dâu
    • 結構けっこうđược rồi, đủ rồi
    • 気立てきだてkhí chất, bản chất
    • 文句もんくphàn nàn
    • 身なりみなりvóc dáng, cử chỉ, thái độ
    • 見違えるみちがえるnhìn nhầm
    • 響くひびくvang vọng
    • どろbùn
    • 健闘けんとうphấn đấu
  10. Ngày 10

    15 từ

    小麦粉 ・ ひっくり返す ・ 粉 ・ 担架 ・ 借金

    Xem trước từ vựng
    • 小麦粉こむぎこbột mì
    • ひっくり返すひっくりかえすlật ngược, đảo
    • こなbột
    • 担架たんかcáng khiêng bệnh nhân
    • 借金しゃっきんnợ, khoản vay nợ
    • 脱出(する)だっしゅつするtrốn thoát, thoát khỏi
    • 弁護士べんごしluật sư
    • 押し入れおしいれtủ âm tường
    • 引きとめるひきとめるgiữ lại, nén lại
    • 戦場せんじょうchiến trường
    • 低迷ていめいtrì trệ
    • 項調にじゅんちょうにthuận lợi, trôi chảy
    • 売り上げうりあげdoanh thu
    • 進言しんげんtham mưu, tư vấn, nêu ý kiến, khuyên
    • 冷ややかなひややかなlạnh lùng, băng giá
  11. Ngày 11

    15 từ

    視線 ・ 一群 ・ 営業部 ・ 幼い ・ 収納

    Xem trước từ vựng
    • 視線しせんánh mắt, tầm nhìn
    • 一群いちぐんmột đám, một nhóm
    • 営業部えいぎょうぶbộ phận kinh doanh, phòng kinh doanh
    • 幼いおさないtrẻ con, ngây thơ
    • 収納しゅうのうthu chi
    • 証拠しょうこchứng cứ
    • 断定だんていquyết định, kết luận, khẳng định
    • 願書がんしょđơn xin
    • 有効ゆうこうhiệu lực, có giá trị
    • 方々でほうぼうでđây đó, tất cả các nơi
    • 口癖くちぐせquen miệng
    • 詐欺さぎlừa gạt, lừa đảo
    • 転職(する)てんしょくするthay đổi nghề nghiệp
    • 牛丼ぎゅうどんcơm thịt bò
    • 息抜きいきぬきthư giãn, nghỉ ngơi
  12. Ngày 12

    19 từ

    昇進 ・ 証言 ・ 銃 ・ 所持(する) ・ 個性的

    Xem trước từ vựng
    • 昇進しょうしんthăng tiến
    • 証言しょうげんlời khai, khẩu cung
    • じゅうsúng
    • 所持(する)しょじするsở hữu, mang, giữ
    • 個性的こせいてきcó cá tính, bản sắc riêng
    • 実用的じつようてきtính thực dụng
    • 定評があるていひょうがあるcó tiếng, có uy tín
    • 怪盗かいとうtên trộm biến hóa khôn lường
    • 犯行はんこうtội phạm
    • 手口てぐちthủ thuật phạm tội
    • 大胆だいたんliều lĩnh, táo bạo, can đảm
    • 繊細せんさいtinh tế, tinh vi, nhạy bén
    • こしhông, eo
    • 寝返りを打つねがえりをうつthay đổi tướng ngủ, phản bội
    • 給料日きゅうりょうびngày trả lương, ngày lãnh lương
    • 中断(する)ちゅうだんするtạm ngưng, đình chỉ
    • 再開(する)さいかいするmở lại
    • 好奇心こうきしんtò mò, hiếu kỳ
    • 自慢話じまんばなしkhoe khoang
  13. Ngày 13

    18 từ

    化け物 ・ 一苦労 ・ 釜 ・ 炊く ・ 握り飯

    Xem trước từ vựng
    • 化け物ばけものma quái, ma quỷ
    • 一苦労ひとくろうvất vả, khổ nhọc, hụt hơi
    • かまcái nồi, cái ấm
    • 炊くたくnấu cơm
    • 握り飯にぎりめしcơm nắm
    • むしゃむしゃと(食べる)むしゃむしゃとたべるăn ngấu nghiến, nhai ngồm ngoàm
    • 悲鳴ひめいtiếng than khóc
    • ぎらぎら(光る)ぎらぎらひかるnắng chói chang, mắt sáng long lanh
    • 妖怪ようかいkỳ quái
    • ご無沙汰ごぶさたđã lâu không liên lạc, lâu rồi không gặp
    • お詫びおわびxin lỗi
    • 祈願きがんcầu nguyện, cầu khấn
    • 早咲きはやざきnở sớm
    • うめmơ, mai
    • 出産(する)しゅっさんするsinh đẻ
    • 内気うちきnhút nhát, rụt rè, e thẹn
    • 無口むくちkín miệng, ít nói
    • 強盗ごうとうcướp
  14. Ngày 14

    17 từ

    偽物 ・ 警部 ・ 受話器 ・ 王子 ・ 警官

    Xem trước từ vựng
    • 偽物にせものđồ giả, hàng giả, hàng nhái
    • 警部けいぶthanh tra cảnh sát
    • 受話器じゅわきống nghe
    • 王子おうじhoàng tử
    • 警官けいかんcảnh sát
    • 発砲(する)はっぽうするbắn súng
    • 苦しむくるしむđau khổ
    • 名人めいじんngười nổi tiếng
    • うつわchén, dĩa, bát
    • 上司じょうしxếp, cấp trên
    • 難解なんかいnan giải, khó hiểu
    • 眺めながめtầm nhìn, cái nhìn thấy, cảnh, quang cảnh
    • なだれ込むなだれこむào ạt đi vào
    • かたなkiếm, dao
    • てきđịch, kẻ thù
    • 魔法使いまほうつかいphù thủy
    • 呪文じゅもんthần chú
  15. Ngày 15

    16 từ

    唱える ・ 刑事 ・ 鐘 ・ 馬車 ・ 待ち構える

    Xem trước từ vựng
    • 唱えるとなえるđọc, niệm chú
    • 刑事けいじhình sự
    • かねchuông
    • 馬車ばしゃxe ngựa
    • 待ち構えるまちかまえるthủ sẵn, canh, chờ thời cơ
    • 箱詰めはこづめđóng thùng
    • 出荷(する)しゅっかするxuất hàng
    • (雪を)払うゆきをはらうquét (tuyết)
    • 散らかすちらかすvung vãi
    • 静まり返るしずまりかえるim phăng phắc, rơi vào yên lặng
    • 問い合わせといあわせyêu cầu thông tin, hỏi, thắc mắc
    • 入荷(する)にゅうかするnhập hàng
    • 品薄しなうすthiếu hàng
    • 排除(する)はいじょするloại bỏ
    • 過失かしつthiệt hại do bất cẩn, khinh suất
    • 損害賠償そんがいばいしょうbồi thường thiệt hại
  16. Ngày 16

    16 từ

    請求(する) ・ 盲目 ・ 奏でる ・ 聴衆 ・ (心を)震わす

    Xem trước từ vựng
    • 請求(する)せいきゅうするthanh toán
    • 盲目もうもくkhiếm thị
    • 奏でるかなでるtrình diễn, biểu diễn
    • 聴衆ちょうしゅうthính giả
    • (心を)震わすこころをふるわすrung động lòng người
    • 倒産(する)とうさんするphá sản
    • 地球外生命体ちきゅうがいせいめいたいsinh vật thể ngoài trái đất
    • 異様ないようなkỳ lạ
    • 映像えいぞうhình ảnh video
    • 衝撃しょうげきsốc, tác động, ấn tượng mạnh
    • 寝食しんしょくviệc ăn ngủ
    • 顧客こきゃくkhách hàng
    • 信頼しんらいsự tin tưởng, tín nhiệm
    • 徹夜(する)てつやするthức trắng đêm
    • 一気にいっきにmột hơi
    • 復元ふくげんkhôi phục
  17. Ngày 17

    20 từ

    頂上 ・ 気楽な ・ 待遇 ・ 同僚 ・ 後輩

    Xem trước từ vựng
    • 頂上ちょうじょうđỉnh
    • 気楽なきらくなthoải mái, không gò bó
    • 待遇たいぐうđãi ngộ
    • 同僚どうりょうđồng nghiệp
    • 後輩こうはいhậu bối, đàn em
    • 現状げんじょうhiện trạng
    • 出演料しゅつえんりょうphí biểu diễn, cát-xê diễn
    • 観客かんきゃくquan khách, người xem
    • 災害時さいがいじlúc thảm họa, thời điểm thiên tai
    • 迅速にじんそくにnhanh, cấp tốc, tức thời
    • 民間みんかんtư nhân
    • 独創的どくそうてきsáng tạo, độc đáo
    • 平凡へいぼんbình thường
    • 少子化しょうしかtỷ lệ sinh giảm, ít con
    • 晩婚化ばんこんかkết hôn muộn tăng
    • 熱中症ねっちゅうしょうsay nắng
    • 水分補給すいぶんほきゅうbổ sung nước, cung cấp nước
    • 塩分えんぶんmuối
    • 予防よぼうdự phòng
    • 著作権ちょさくけんquyền tác giả, bản quyền
  18. Ngày 18

    19 từ

    引用(する) ・ 風力発電 ・ 太陽光発電 ・ 再生可能エネルギー ・ 文科系

    Xem trước từ vựng
    • 引用(する)いんようするtrích dẫn
    • 風力発電ふうりょくはつでんphát điện bằng sức gió
    • 太陽光発電たいようこうはつでんphát điện năng lượng mặt trời
    • 再生可能エネルギーさいせいかのうエネルギーnăng lượng có thể tái sinh
    • 文科系ぶんかけいhệ nhân văn
    • 暴力ぼうりょくbạo lực
    • 地形ちけいđịa hình
    • 実情じつじょうtình trạng thực tế
    • 災害さいがいtai họa, thiên tai
    • 対策たいさくđối sách
    • 弊社へいしゃcông ty chúng tôi
    • 業界ぎょうかいngành, nghề
    • 路上喫煙(する)ろじょうきつえんするhút thuốc trên đường
    • 条例じょうれいđiều lệ
    • 罰金ばっきんtiền phạt
    • 科せられるかせられるáp đặt, áp dụng
    • 規定きていquy định
    • 奨学金しょうがくきんhọc bổng
    • 生態系せいたいけいhệ sinh thái
  19. Ngày 19

    16 từ

    保全(する) ・ 人類 ・ 人格 ・ 有利な ・ 景気

    Xem trước từ vựng
    • 保全(する)ほぜんするbảo toàn, bảo vệ
    • 人類じんるいnhân loại
    • 人格じんかくnhân cách
    • 有利なゆうりなcó lợi
    • 景気けいきtình hình kinh tế
    • 好転(する)こうてんするchuyển biến tốt hơn/theo chiều hướng tốt
    • 経営戦略論けいえいせんりゃくろんthuyết chiến lược kinh doanh
    • 渡り鳥わたりどりchim di cư
    • 同窓会どうそうかいhọp lớp
    • 恩師おんしân sư
    • 飲み会のみかいtiệc nhậu
    • 一時いっときmột lát, tức thời
    • 気晴らしきばらしthư thái, thanh thản, nhẹ nhõm
    • 指摘(する)してきするchỉ trích, nêu ra
    • 長所ちょうしょsở trường, điểm tốt
    • 叱るしかるla
  20. Ngày 20

    15 từ

    面倒見 ・ 真実味 ・ 思いやり ・ 遠方 ・ 地方

    Xem trước từ vựng
    • 面倒見めんどうみchăm sóc ai
    • 真実味しんじつみđáng tin cậy, chân thật
    • 思いやりおもいやりsự thông cảm
    • 遠方えんぽうxa, khoảng cách
    • 地方ちほうđịa phương
    • 特産品とくさんひんđồ đặc sản
    • 環境保護かんきょうほごbảo vệ môi trường
    • 改めてあらためてmột lần nữa, lại
    • 世論よろんmiệng thế gian, ý kiến công chúng
    • に問うにとうhỏi, kêu gọi
    • 不景気ふけいきtình hình kinh tế không tốt/trì trệ
    • 決算書けっさんしょđơn quyết toán
    • 回避(する)かいひするtránh
    • 会談かいだんhội đàm
    • 打ち上げうちあげbắn lên
  21. Ngày 21

    18 từ

    天候 ・ 延期 ・ 情勢 ・ 工夫 ・ 事業

    Xem trước từ vựng
    • 天候てんこうthời tiết
    • 延期えんきhoãn, kéo dài
    • 情勢じょうせいtình thế
    • 工夫くふうcông phu suy nghĩ
    • 事業じぎょうsự nghiệp
    • 売れ行きうれゆきbuôn bán
    • 進路しんろcon đường tiến lên
    • 受講じゅこうtham dự khóa học
    • 欠航けっこうchuyến bay bị hủy
    • 開講(する)かいこうするkhai giảng
    • がくtổng số tiền
    • 受給者じゅきゅうしゃngười thụ hưởng, người nhận
    • 了承(する)りょうしょうするcông nhận, thừa nhận
    • 履歴書りれきしょlý lịch xin việc, CV
    • 応募おうぼđăng ký, ứng tuyển, xin ứng tuyển
    • 返却(する)へんきゃくするtrả lại, hoàn trả
    • 保険ほけんbảo hiểm
    • 加入かにゅうgia nhập
  22. Ngày 22

    15 từ

    義務づける ・ 健闘(する) ・ 時給 ・ 金メダル ・ 銅メダル

    Xem trước từ vựng
    • 義務づけるぎむづけるgiao nghĩa vụ, yêu cầu bắt buộc
    • 健闘(する)けんとうするhăng hái chiến đấu
    • 時給じきゅうlương giờ
    • 金メダルきんメダルhuy chương vàng
    • 銅メダルどうメダルhuy chương đồng
    • 法に触れるほうにふれるchạm đến/vi phạm pháp luật
    • 信用しんようtín dụng, sự tin tưởng
    • 失ううしなうmất
    • 法律ほうりつluật pháp
    • 濃厚なのうこうなđậm đà
    • めん
    • 魅力みりょくhấp dẫn
    • がらmẫu, mô hình, cán, tay cầm
    • 役者やくしゃdiễn viên
    • 今日こんにちhôm nay, ngày nay
  23. Ngày 23

    12 từ

    高速道路 ・ 決定事項 ・ 社会面 ・ 見出し ・ 警備

    Xem trước từ vựng
    • 高速道路こうそくどうろđường cao tốc
    • 決定事項けっていじこうcác quyết định
    • 社会面しゃかいめんvề mặt xã hội, khía cạnh xã hội
    • 見出しみだしtiêu đề, tít báo
    • 警備けいびan ninh, cảnh bị
    • 奪ううばうđoạt, cướp
    • 宿直しゅくちょくca đêm, trực đêm
    • 居眠りいねむりngủ gật, ngủ gục
    • 警察署けいさつしょsở cảnh sát
    • 取調室とりしらべしつphòng thẩm vấn, phòng hỏi cung
    • 記憶きおくký ức, trí nhớ
    • 言い訳いいわけbiện hộ, phân trần
  24. Ngày 24

    17 từ

    納得(する) ・ 自覚 ・ 監視 ・ くぐり抜ける ・ 酷

    Xem trước từ vựng
    • 納得(する)なっとくするchấp nhận, lý giải được
    • 自覚じかくtự giác
    • 監視かんしgiám sát, theo dõi
    • くぐり抜けるくぐりぬけるvượt qua, lẩn tránh, trốn tránh
    • こくtàn nhẫn, tàn khốc, tàn bạo
    • 騒ぐさわぐlàm ồn ào
    • 覚悟(する)かくごするgiác ngộ
    • 砂漠さばくsa mạc
    • あらしgiông, bão
    • 灯台とうだいngọn hải đăng
    • 慰めなぐさめan ủi, động viên
    • 物足りないものたりないkhông đủ
    • うんvận may
    • 化粧水けしょうすいnước hoa hồng, nước dưỡng da
    • 分析ぶんせきphân tích
    • (分析が)甘いぶんせきがあまい(phân tích) sơ sài, yếu, kém
    • 論旨ろんしtranh luận, lập luận
  25. Ngày 25

    13 từ

    構成 ・ 無茶 ・ 無謀な ・ 大らか ・ 品質

    Xem trước từ vựng
    • 構成こうせいcấu trúc
    • 無茶むちゃvô lý, quá mức, phi lý, ngớ ngẩn
    • 無謀なむぼうなthiếu thận trọng, thiếu suy nghĩ, bất cẩn
    • 大らかおおらかdễ chịu, thong thả, thoải mái, nhiều
    • 品質ひんしつphẩm chất
    • 今一ついまひとつthiếu thiếu, không tốt mấy, kém một chút
    • 人気ひとけđược biết đến, phổ biến, nổi tiếng
    • 落書きらくがきviết/vẽ bậy
    • 堂々とどうどうとđường bệ, to lớn, thẳng thắn
    • 表現ひょうげんbiểu hiện, từ ngữ, diễn đạt
    • 面白半分おもしろはんぶんvui đùa, đùa nghịch, thú vị, vui vẻ
    • おいcháu trai
    • 反抗(する)はんこうするphản kháng, nổi loạn
  26. Ngày 26

    17 từ

    試食 ・ 放っておく ・ 善意 ・ 寄付金 ・ 着服(する)

    Xem trước từ vựng
    • 試食ししょくăn thử
    • 放っておくほうっておくđể lại
    • 善意ぜんいthiện ý
    • 寄付金きふきんtiền quyên góp
    • 着服(する)ちゃくふくするtham ô, biển thủ, đút túi
    • 許すゆるすcho phép, tha thứ
    • 引き返すひきかえすquay trở lại, quay ngược lại
    • 苦労(する)くろうするlao tâm khổ tứ, gặp khó khăn
    • 親不孝おやふこうbất hiếu
    • 無灯火むとうかkhông có đèn
    • 国会議員こっかいぎいんnghị viên/thành viên quốc hội
    • 冗談じょうだんđùa
    • 視点してんquan điểm, góc nhìn
    • 入社式にゅうしゃしきlễ đón nhân viên mới vào công ty
    • 腐らせるくさらせるhư, thối, hỏng
    • 同情(する)どうじょうするđồng tình, đồng cảm
    • 図々しいずうずうしいtrơ tráo, mặt dày, không biết xấu hổ
  27. Ngày 27

    13 từ

    過保護 ・ 家賃 ・ 新車 ・ 定価 ・ 騒音

    Xem trước từ vựng
    • 過保護かほごnâng niu, nuông chiều
    • 家賃やちんtiền thuê nhà
    • 新車しんしゃxe mới
    • 定価ていかgiá cố định, giá ghi trên hàng hóa
    • 騒音そうおんtiếng ồn
    • 宇宙旅行うちゅうりょこうdu lịch vũ trụ
    • 発言(する)はつげんするphát ngôn
    • 未定みていchưa xác định, chưa được quyết định
    • 実施(する)じっしするthực thi
    • 検討中けんとうちゅうđang xem xét/kiểm thảo
    • 卒業単位そつぎょうたんいtín chỉ tốt nghiệp
    • 締切しめきりhạn chót, thời hạn
    • 誤字ごじin nhầm, in sai, lỗi đánh máy
  28. Ngày 28

    15 từ

    脱字 ・ 燃費 ・ 従業員 ・ 幸福 ・ 追求(する)

    Xem trước từ vựng
    • 脱字だつじthiếu ký tự, thiếu chữ, sót từ
    • 燃費ねんぴtiêu hao/tiêu thụ/phí nhiên liệu
    • 従業員じゅうぎょういんnhân viên
    • 幸福こうふくhạnh phúc
    • 追求(する)ついきゅうするtìm kiếm, theo đuổi, yêu cầu
    • 欠陥けっかんkhuyết tật, khiếm khuyết, lỗi
    • 放置(する)ほうちするđể lại, rời khỏi, bỏ lại đó
    • 一致(する)いっちするnhất trí
    • 無名むめいkhông nổi tiếng, không tên tuổi
    • 声優せいゆうdiễn viên lồng tiếng
    • 新人しんじんngười mới vào
    • 健全なけんぜんなkhỏe mạnh, lành mạnh, vững mạnh
    • 体質たいしつthể chất, thể trạng con người
    • 悪口わるくちnói xấu
    • 送信(する)そうしんするtruyền, gửi tin
  29. Ngày 29

    18 từ

    日帰り ・ 国宝級 ・ 仏像 ・ 部下 ・ 公

    Xem trước từ vựng
    • 日帰りひがえりđi về trong ngày
    • 国宝級こくほうきゅうbảo vật quốc gia
    • 仏像ぶつぞうtượng Phật
    • 部下ぶかcấp dưới
    • おおやけcông cộng
    • 緊迫(する)きんぱくするcăng thẳng
    • 初心者しょしんしゃngười mới bắt đầu, người mới học
    • 誤解(する)ごかいするhiểu lầm
    • 国産こくさんsản phẩm trong nước/quốc nội
    • 小型車こがたしゃxe kiểu nhỏ gọn
    • 制服せいふくđồng phục
    • 早朝そうちょうsáng sớm
    • 深夜しんやđêm khuya
    • 怒鳴るどなるla, hét
    • 誠意せいいthành ý
    • 連中れんちゅうnhóm, đám (thường chỉ sự nhạo báng)
    • 群がるむらがるkết thành đàn, tập hợp lại
    • 人件費じんけんひchi phí nhân công/nhân sự
  30. Ngày 30

    16 từ

    抑える ・ 名目 ・ 廃棄処分 ・ 一般 ・ 取り調べ

    Xem trước từ vựng
    • 抑えるおさえるkìm nén, hạn chế không như mong đợi, trái với niềm hy
    • 名目めいもくdanh mục, tên
    • 廃棄処分はいきしょぶんxử lý đồ thải, xử lý vứt rác
    • 一般いっぱんnói chung
    • 取り調べとりしらべđiều tra, thẩm vấn
    • 正体しょうたいbản chất thật, bản tính, bản sắc, chính thể
    • 使い道つかいみちcách sử dụng, mục đích dùng
    • 廃棄(する)はいきするthải, bỏ, thanh lý, xử lý
    • 部署ぶしょban, phòng, bộ phận, cương vị
    • 揺れるゆれるrung (tự động từ)
    • ゆかsàn nhà
    • 散乱(する)さんらんするtán loạn, lung tung
    • 扱うあつかうđối xử
    • 運動会うんどうかいngày hội thể thao
    • 学費がくひhọc phí
    • 合宿がっしゅくcắm trại
  31. Ngày 31

    11 từ

    就職(する) ・ 給料 ・ 浅い ・ 飛び込み ・ お宅

    Xem trước từ vựng
    • 就職(する)しゅうしょくするtìm việc làm
    • 給料きゅうりょうlương
    • 浅いあさいcạn
    • 飛び込みとびこみnhảy vào
    • お宅おたくnhà của anh/chị
    • 手入れていれchăm sóc
    • 低俗ていぞくthô tục
    • 稚拙ちせつkém cỏi, trẻ con
    • 化粧(する)けしょうするtrang điểm
    • 祖母そぼ
    • 殺虫剤さっちゅうざいthuốc trừ sâu
  32. Ngày 32

    3 từ

    容疑者 ・ 逮捕(する) ・ 各地

    Xem trước từ vựng
    • 容疑者ようぎしゃkẻ tình nghi
    • 逮捕(する)たいほするbắt
    • 各地かくちcác nơi
  33. Ngày 33

    14 từ

    (列が)空く ・ 名誉 ・ 得る ・ 財産 ・ (健康を)害する

    Xem trước từ vựng
    • (列が)空くれつがすく(hàng, dãy) trống
    • 名誉めいよdanh dự
    • 得るえるcó được
    • 財産ざいさんtài sản
    • (健康を)害するけんこうをがいするgây tổn hại (sức khỏe)
    • 解明(する)かいめいするlàm sáng tỏ, minh bạch
    • 宇宙人うちゅうじんngười vũ trụ
    • 交通ルールこうつうルールluật giao thông
    • 基本料金きほんりょうきんphí cơ bản
    • 食後しょくごsau khi ăn
    • 欠かすかかすbỏ lỡ, lỡ, thiếu xót
    • 無理やりむりやりmột cách miễn cưỡng, bắt buộc, ép buộc
    • 用件ようけんviệc
    • 帰国(する)きこくするvề nước
  34. Ngày 34

    15 từ

    挨拶(する) ・ 判決 ・ 被害者 ・ 人員削減 ・ 流行る

    Xem trước từ vựng
    • 挨拶(する)あいさつするchào hỏi
    • 判決はんけつphán quyết
    • 被害者ひがいしゃnạn nhân, người bị hại
    • 人員削減じんいんさくげんcắt giảm nhân viên
    • 流行るはやるlan rộng, thịnh hành, bùng phát
    • 宝物たからものbáu vật
    • 検討(する)けんとうするkiểm thảo, xem xét, cân nhắc
    • 一晩ひとばんmột đêm
    • (家を)継ぐいえをつぐthừa kế (một căn nhà)
    • 裁判さいばんxét xử
    • 我慢(する)がまんするchịu đựng
    • 半日はんにちnửa ngày
    • sự chênh lệch, cách biệt
    • 契約けいやくhợp đồng
    • 片っ端からかたっぱしからtừ một đầu/một chút/một phần nhỏ
  35. Ngày 35

    17 từ

    条件 ・ 儲かる ・ リース料 ・ 仮に ・ 馬鹿

    Xem trước từ vựng
    • 条件じょうけんđiều kiện
    • 儲かるもうかるsinh lời, có lời, lợi nhuận
    • リース料リースりょうphí cho thuê
    • 仮にかりにgiả sử, nếu, tạm thời
    • 馬鹿ばかngu ngốc
    • 立ち直りたちなおりlấy lại chỗ đứng, khôi phục lại
    • 退屈なたいくつなnhàm chán
    • 吸い殻すいがらtàn thuốc, đầu thuốc
    • 迷子まいごtrẻ lạc
    • 眼下がんかdưới mắt
    • 応募(する)おうぼするđăng ký, xin ứng tuyển
    • 告白(する)こくはくするthú nhận, thú tội, bày tỏ (tình yêu)
    • 確かめるたしかめるxác định, xác nhận
    • 死亡しぼうchết, tử vong
    • 済むすむxong, hoàn thành
    • 大家おおやchủ nhà
    • 失恋(する)しつれんするthất tình
  36. Ngày 36

    17 từ

    負荷 ・ 出版業界 ・ 破壊(する) ・ 野生動物 ・ 進学

    Xem trước từ vựng
    • 負荷ふかgánh nặng
    • 出版業界しゅっぱんぎょうかいngành xuất bản
    • 破壊(する)はかいするphá hoại
    • 野生動物やせいどうぶつđộng vật hoang dã
    • 進学しんがくhọc lên cao
    • 被告ひこくbị cáo
    • 無実むじつvô tội
    • 証明(する)しょうめいするchứng minh
    • 頑固ながんこなngoan cố
    • 教授きょうじゅgiáo sư
    • 研究論文けんきゅうろんぶんluận văn nghiên cứu
    • 復帰(する)ふっきするquay lại, trở về
    • 修行しゅぎょうtu hành, luyện tập
    • 赤ん坊あかんぼうem bé
    • 接戦せっせんtiếp chiến
    • 繰り広げるくりひろげるmở ra, trải ra
    • 人ごみひとごみđám đông
  37. Ngày 37

    18 từ

    川面 ・ 紅葉 ・ 浮く ・ 沈む ・ ご近所同士

    Xem trước từ vựng
    • 川面かわもbề mặt sông
    • 紅葉もみじlá đỏ mùa thu
    • 浮くうくnổi
    • 沈むしずむchìm, lặng
    • ご近所同士ごきんじょどうしhàng xóm với nhau
    • (関係を)築くかんけいをきずくtạo, xây dựng (mối quan hệ)
    • 知人ちじんngười quen
    • 誘いさそいlời mời, rủ rê
    • 物体ぶったいvật thể
    • はしđầu, rìa
    • 商店街しょうてんがいkhu mua bán
    • (匂いが)漂うにおいがただよう(mùi hương) phảng phất
    • 拍手はくしゅvỗ tay
    • 課長かちょうtrưởng phòng
    • 独自どくじđộc lập, độc đáo, cá nhân
    • (ビジネスを)立ち上げるビジネスをたちあげるkhởi nghiệp, bắt đầu (kinh doanh)
    • 島民とうみんdân đảo
    • 取り組みとりくみnổ lực, bắt tay vào
  38. Ngày 38

    17 từ

    広報活動 ・ 強化(する) ・ 発生 ・ 志望校 ・ 出産

    Xem trước từ vựng
    • 広報活動こうほうかつどうhoạt động quan hệ công chúng
    • 強化(する)きょうかするtăng cường, nâng cao
    • 発生はっせいphát sinh
    • 志望校しぼうこうtrường muốn vào
    • 出産しゅっさんsinh đẻ, sinh sản
    • 速報そくほうtin nhanh, đưa tin kịp thời
    • 克服(する)こくふくするkhắc phục, chinh phục
    • 配置(する)はいちするsắp đặt, bố trí
    • 幽霊ゆうれいma
    • 亡くすなくすlàm mất
    • 老けるふけるgià
    • 再婚(する)さいこんするtái hôn
    • 仏陀ぶっだPhật Thích ca
    • 非凡なひぼんなthần kỳ, phi phàm
    • 才能さいのうtài năng
    • 発揮(する)はっきするphát huy
    • 手品てじなảo thuật, trò chơi
  39. Ngày 39

    14 từ

    裏切る ・ 見事な ・ お供の人 ・ 墓 ・ 製法

    Xem trước từ vựng
    • 裏切るうらぎるphản bội, thay lòng
    • 見事なみごとなtuyệt vời, ngoạn mục, đẹp đẽ
    • お供の人おとものひとngười đi cùng, bạn đồng hành
    • はかngôi mộ, mồ mả
    • 製法せいほうcông thức chế tạo
    • 講座こうざlớp học, khóa học
    • 自宅じたくnhà riêng
    • 良心りょうしんlương tâm
    • 激流げきりゅうdòng chảy mạnh
    • 度重なるたびかさなるlặp đi lặp lại
    • 惑星探査機わくせいたんさきphi thuyền/tàu thăm dò hành tinh
    • 帰還(する)きかんするtrở về, hồi hương
    • 獲得(する)かくとくするthu được, giành được
    • 悪天候あくてんこうthời tiết khắc nghiệt
  40. Ngày 40

    17 từ

    登頂 ・ 過酷な ・ 予備校 ・ 振興 ・ 陶芸家

    Xem trước từ vựng
    • 登頂とうちょうleo lên đỉnh
    • 過酷なかこくなkhắc nghiệt, khó khăn
    • 予備校よびこうtrường/lò luyện thi
    • 振興しんこうthúc đẩy, khuyến khích
    • 陶芸家とうげいかthợ làm gốm
    • 自給自足じきゅうじそくtự cung tự cấp
    • 育児いくじnuôi con
    • 動物園どうぶつえんsở thú
    • 飼育(する)しいくするchăn nuôi
    • 展示(する)てんじするtriển lãm, trưng bày
    • 社会人野球しゃかいじんやきゅうbóng chày nghiệp dư dành cho người lớn
    • 営むいとなむđiều khiển, kinh doanh
    • 果樹園かじゅえんvườn cây ăn trái
    • 栽培さいばいcanh tác, trồng trọt
    • 商工会議所しょうこうかいぎしょphòng thương mại công nghiệp
    • 議長ぎちょうchủ tịch, chủ tọa
    • 繁殖はんしょくphồn thực, sinh sôi, nhân giống
  41. Ngày 41

    18 từ

    子鬼 ・ 謎 ・ 現れる ・ 懐 ・ 宝

    Xem trước từ vựng
    • 子鬼こおにquỷ con
    • なぞbí ẩn, câu đố
    • 現れるあらわれるxuất hiện, lộ ra
    • ふところtúi/ví tiền, lòng, ngực
    • たからchâu báu, của cải, quý giá
    • ギラリとした(光)ギラリとしたひかり(ánh sáng) nhấp nháy, lấp lánh
    • 恐れるおそれるsợ
    • 慌てるあわてるhoảng sợ, vội vàng
    • 楽園らくえんlạc cảnh, thiên đường
    • 創るつくるlàm, sáng tạo
    • 薄紙うすがみgiấy mỏng
    • 透けるすけるtrong suốt, xuyên thấu
    • 溶けるとけるtan chảy (tự động từ)
    • 満月まんげつtrăng tròn
    • 腰を下ろすこしをおろすngồi xuống
    • 徐々にじょじょにdần dần, từ từ
    • 口調くちょうgiọng nói, giọng điệu, tông
    • 非難ひなんtrách móc, đổ lỗi
  42. Ngày 42

    14 từ

    作り話 ・ 美談 ・ 微笑 ・ 魅了(する) ・ 不正

    Xem trước từ vựng
    • 作り話つくりばなしcâu chuyện tạo ra, chuyện hư cấu
    • 美談びだんcâu chuyện ấn tượng, giai thoại
    • 微笑ほほえみmỉm cười
    • 魅了(する)みりょうするmê hoặc, cuốn hút
    • 不正ふせいphi pháp, bất chính
    • 暴くあばくvạch trần, phơi bày
    • 脅迫きょうはくđe dọa, uy hiếp
    • 事件現場じけんげんばhiện trường vụ việc
    • 完売かんばいbán hết
    • 駆け寄るかけよるchạy đến
    • 歓声を上げるかんせいをあげるla hét cổ vũ
    • 札束さつたばgói/bó tiền
    • 偽札にせさつtiền giả
    • 総立ちそうだちđứng trong một nhóm
  43. Ngày 43

    17 từ

    大役 ・ 任せる ・ 光栄 ・ (試験に)落ちる ・ 合格通知

    Xem trước từ vựng
    • 大役たいやくvai trò quan trọng, nhiệm vụ lớn
    • 任せるまかせるphó thác, giao cho người khác
    • 光栄こうえいvinh quang, vinh dự
    • (試験に)落ちるしけんにおちるrớt (một kỳ thi)
    • 合格通知ごうかくつうちthông báo đậu
    • 自らみずからtự mình
    • 住宅街じゅうたくがいkhu dân cư
    • 年末ねんまつcuối năm
    • 先を争うさきをあらそうtranh giành nhau
    • 生命せいめいsinh mệnh
    • 敢えてあえてdám, mạo hiểm, mất công
    • 伴うともなうtheo, cùng với
    • 任務にんむnhiệm vụ
    • 引き受けるひきうけるđảm nhận
    • 安全性あんぜんせいtính an toàn
    • 無視(する)むしする
    • 全宇宙ぜんうちゅうtoàn vũ trụ
  44. Ngày 44

    15 từ

    征服(する) ・ 船団 ・ 率いる ・ 華々しい ・ 影

    Xem trước từ vựng
    • 征服(する)せいふくするchinh phục
    • 船団せんだんhạm đội, đoàn thuyền
    • 率いるひきいるlãnh đạo, chỉ huy, dẫn dắt
    • 華々しいはなばなしいrực rỡ, tráng lệ, hoành tráng
    • かげbóng, hình
    • 寄り添うよりそうco người lại, cuộn/thu mình, rúc vào
    • 宝くじたからくじvé số
    • 貧乏びんぼうnghèo
    • 遺書いしょdi chúc
    • 記すしるすghi vào
    • 信念しんねんniềm tin, đức tin, tín ngưỡng
    • 新薬しんやくthuốc/dược phẩm mới
    • 取り組むとりくむnổ lực, bắt tay vào, chuyên tâm
    • くさcỏ
    • 薙ぎ払うなぎはらうcắt ngang
  45. Ngày 45

    19 từ

    威張る ・ 振る舞う ・ 小心者 ・ 彗星 ・ 老いる

    Xem trước từ vựng
    • 威張るいばるkiêu ngạo, kiêu hãnh, cao ngạo
    • 振る舞うふるまうtiếp đãi, cư xử, hành động
    • 小心者しょうしんものngười nhút nhát, nhát gan
    • 彗星すいせいsao chổi
    • 老いるおいるgià, có tuổi
    • 安らかやすらかhòa bình, yên tĩnh, bình tĩnh
    • 人影ひとかげbóng của người, linh hồn, tâm hồn
    • 忍者にんじゃninja
    • 平然とへいぜんとthờ ơ, dửng dưng
    • へいtường, rào
    • やみbóng tối
    • 強風きょうふうgió mạnh, bão
    • 消え去るきえさるbiến mất
    • こころざしý chí
    • 半ばなかばnửa chừng, một phần
    • やまいbệnh
    • 画家がかhọa sĩ
    • 山寺やまでらchùa trên núi
    • 不気味なぶきみなkỳ lạ, rợn người, ghê rợn
  46. Ngày 46

    16 từ

    障害 ・ 企画 ・ 微動 ・ 古代エジプト ・ 方針

    Xem trước từ vựng
    • 障害しょうがいtrục trặc, trở ngại, chướng ngại
    • 企画きかくkế hoạch
    • 微動びどうchuyển động nhẹ
    • 古代エジプトこだいエジプトAi Cập cổ đại
    • 方針ほうしんphương châm
    • 一存いちぞんcho sự lựa chọn, để chọn, theo ý mình
    • さとlàng
    • 相応しいふさわしいthích hợp, hợp lý
    • 新作しんさくtác phẩm mới, công việc mới
    • 離れ離れはなればなれchia cách
    • 徹するてっするđắm chìm, cống hiến hết mình, thâu đêm
    • 語り明かすかたりあかすnói chuyện suốt đêm
    • 引退いんたいrút lui, nghỉ
    • 想いおもいsuy nghĩ, tư tưởng
    • きれいさっぱり(捨てる)きれいさっぱりすてる(vất đi, vứt) sạch sẽ
    • 閉園(する)へいえんするđóng cửa
  47. Ngày 47

    20 từ

    救命救急 ・ 優先項位 ・ 医療設備 ・ 対応 ・ 限界

    Xem trước từ vựng
    • 救命救急きゅうめいきゅうきゅうchăm sóc khẩn cấp
    • 優先項位ゆうせんじゅんいưu tiên thứ tự đến trước
    • 医療設備いりょうせつびcơ sở y tế
    • 対応たいおうđối ứng, ứng phó
    • 限界げんかいgiới hạn
    • 重傷者じゅうしょうしゃngười bị thương nặng
    • 緊急時きんきゅうじlúc khẩn cấp
    • 速やかなすみやかなnhanh chóng, tốc độ
    • 決断けつだんquyết đoán, quả quyết
    • 迫るせまるthúc giục, tiến gần, áp sát
    • 処置しょちxử lí, xử trí, điều trị
    • 軽傷者けいしょうしゃngười bị thương nhẹ
    • 搬送はんそうvận chuyển
    • 非情なひじょうなnhẫn tâm, tàn nhẫn
    • 行為こういhành vi
    • 現場げんばhiện trường
    • 究極きゅうきょくcùng cực, tận cùng, cuối cùng
    • 選択せんたくchọn lựa
    • 冷静にれいせいにbình tĩnh, trầm tĩnh
    • 受け止めるうけとめるđối mặt, tiếp nhận, chấp nhận
  48. Ngày 48

    20 từ

    退出(する) ・ 人手 ・ 宝石 ・ 値がつく ・ 寄付

    Xem trước từ vựng
    • 退出(する)たいしゅつするrời khỏi
    • 人手ひとでngười phụ giúp, hỗ trợ, gúp đỡ
    • 宝石ほうせきđá quý
    • 値がつくねがつくcó giá trị
    • 寄付きふtặng, đóng góp, quyên góp, ủng hộ
    • 人間形成にんげんけいせいhình thành tính cách
    • 公表(する)こうひょうするcông bố công khai
    • 少子高齢社会しょうしこうれいしゃかいxã hội nhiều người già, ít trẻ con
    • 貿易ぼうえきmậu dịch
    • 医療ミスいりょうミスsơ suất trong việc chữa trị
    • 事態じたいtình hình, hoàn cảnh
    • 特定(する)とくていするnhận dạng, xác định
    • 厳重にげんじゅうにnghiêm trọng, chặt chẽ
    • 管理(する)かんりするquản lý
    • 流出(する)りゅうしゅつするchảy ra ngoài, rò rỉ, lênh láng
    • 企業きぎょうxí nghiệp, công ty
    • 高齢者こうれいしゃngười cao tuổi, người già
    • 真相しんそうchân tướng, sự thật
    • 福祉ふくしphúc lợi
    • 存続そんぞくtồn tại lâu dài, còn mãi
  49. Ngày 49

    16 từ

    火災 ・ 整備 ・ 不況下 ・ 業績 ・ 消費

    Xem trước từ vựng
    • 火災かさいhỏa hoạn
    • 整備せいびbảo dưỡng, chuẩn bị đầy đủ
    • 不況下ふきょうかtrong tình hình kinh tế trì trệ
    • 業績ぎょうせきthành tích
    • 消費しょうひtiêu phí, tiêu dùng
    • 低迷(する)ていめいするsụt giảm, suy thoái, khủng hoảng
    • 根強いねづよいkiên trì, mạnh mẽ, bén rễ sâu, vững vàng
    • 悪天候下あくてんこうかdưới điều kiện thời tiết xấu
    • 性能せいのうtính năng
    • 誤解を招くごかいをまねくdẫn đến sự hiểu lầm
    • 境遇きょうぐうcảnh ngộ, hoàn cảnh
    • 分野ぶんやlĩnh vực
    • 現代げんだいhiện đại
    • 一分野いちぶんやmột lĩnh vực
    • 確立(する)かくりつするxác lập
    • 筆項ひつじゅんthứ tự khi hạ bút
  50. Ngày 50

    19 từ

    二度書き ・ 縛る ・ 筆 ・ 余白 ・ 空間

    Xem trước từ vựng
    • 二度書きにどがきđồ lại, viết lại chữ đã viết
    • 縛るしばるcột
    • ふでbút lông
    • 余白よはくchỗ còn để trắng, chỗ trống, lề
    • 空間くうかんkhông gian, khoảng trống
    • 純粋じゅんすいthuần túy, tinh khiết
    • 鑑賞(する)かんしょうするđánh giá nghệ thuật
    • 出展しゅってんtham gia triển lãm
    • 批判(する)ひはんするphê phán
    • 題字だいじchữ đầu đề
    • 高名なこうめいなnổi tiếng, có danh vọng
    • 書家しょかthư pháp gia
    • 固定的なこていてきなcố định
    • 抱くいだくôm ấp, nuôi dưỡng
    • 卑近なひきんなđơn giản, phổ biến
    • 恐縮きょうしゅくkhông dám, xin lỗi, xin hãy bỏ qua
    • 公衆便所こうしゅうべんじょnhà vệ sinh công cộng
    • いなkhông
    • 疑ううたがうnghi ngờ
  51. Ngày 51

    15 từ

    固定観念 ・ 異なる ・ 私有地 ・ 草原 ・ 本番

    Xem trước từ vựng
    • 固定観念こていかんねんquan niệm rập khuôn, ý tưởng cố định
    • 異なることなるkhác
    • 私有地しゆうちđất tư
    • 草原そうげんthảo nguyên
    • 本番ほんばんbiểu diễn trước khác giả
    • 王者おうじゃvua, bậc vương giả
    • 孤独なこどくなcô độc
    • 愛犬あいけんcon chó yêu thích
    • 市場調査しじょうちょうさđiều tra thị trường
    • 損失そんしつtổn thất
    • 毛皮けがわlông, da thú
    • 乱獲(する)らんかくするkhai thác, đánh bắt quá mức
    • 絶滅(する)ぜつめつするtuyệt chủng
    • 過ちあやまちlỗi lầm, sai lầm
    • 権力の座けんりょくのざghế quyền lực
  52. Ngày 52

    17 từ

    主役 ・ 展開 ・ 視聴率 ・ 描写 ・ 幻想的な

    Xem trước từ vựng
    • 主役しゅやくvai chính
    • 展開てんかいtriển khai
    • 視聴率しちょうりつxếp hạng (của chương trình truyền hình)
    • 描写びょうしゃmiêu tả
    • 幻想的なげんそうてきなảo tưởng
    • 世界観せかいかんthế giới quan
    • 厳選(する)げんせんするlựa chọn cẩn thận, chọn lọc kỹ càng
    • 原料げんりょうnguyên liệu
    • 育むはぐくむấp ủ, nuôi dưỡng
    • 誇るほこるtự hào
    • 快挙かいきょthành tích rực rỡ, thành tựu tuyệt vời
    • 熱意ねついnhiệt huyết, nhiệt tình, đam mê
    • 成し遂げるなしとげるhoàn thành
    • 停電ていでんcúp điện
    • 推測すいそくsuy đoán
    • 副作用ふくさようtác dụng phụ
    • 慎重にしんちょうにthận trọng
  53. Ngày 53

    18 từ

    美術品 ・ 造詣が深い ・ 察する ・ 賄賂 ・ 真っ先に

    Xem trước từ vựng
    • 美術品びじゅつひんsản phẩm, tác phẩm nghệ thuật
    • 造詣が深いぞうけいがふかいquen thuộc, thành thạo
    • 察するさっするsuy ra, cảm giác, đoán chừng, đồng điệu
    • 賄賂わいろhối lộ
    • 真っ先にまっさきにthẳng tới, thẳng về phía trước
    • 救命ボートきゅうめいボートthuyền cứu hộ
    • 船長せんちょうthuyền trưởng
    • 態度たいどthái độ
    • 想定外そうていがいkhông mong muốn, bất ngờ
    • 責任者せきにんしゃngười chịu trách nhiệm, người phụ trách
    • だまし取るだましとるlừa gạt lấy đi các thứ
    • 横領(する)おうりょうするbiển thủ, tham ô
    • 伐採ばっさいkhai thác gỗ
    • 自然災害しぜんさいがいthiên tai
    • 欠陥品けっかんひんmặt hàng, sản phẩm bị lỗi
    • 消費者しょうひしゃngười tiêu dùng
    • 公の場おおやけのばnơi công cộng
    • 謝罪(する)しゃざいするtạ tội, xin lỗi
  54. Ngày 54

    17 từ

    転落(する) ・ 奇跡 ・ 戦火 ・ 異国 ・ めぐり会う

    Xem trước từ vựng
    • 転落(する)てんらくするrớt xuống, giáng chức
    • 奇跡きせきkỳ tích
    • 戦火せんかcuộc chiến, binh hỏa
    • 異国いこくnước ngoài, xứ lạ
    • めぐり会うめぐりあうtình cờ gặp nhau
    • 運命うんめいvận mệnh
    • 弾圧(する)だんあつするđàn áp
    • 報道(する)ほうどうするtường thuật, thông báo, tin tức
    • 正義せいぎchính nghĩa ly đảo, các đảo nhỏ tách rời không có
    • 不誠実ふせいじつgian xảo, không thành thật
    • 問いかけといかけđặt câu hỏi, hỏi
    • 自首(する)じしゅするtự thú, tự khai, đầu hàng
    • 死体したいthi thể
    • 不可解ふかかいkhông thể hiểu được
    • 建造物けんぞうぶつcấu trúc, xây dựng, tòa nhà
    • 誠にまことにrất, thực sự, thực
    • 痛恨つうこんsự ăn năn
  55. Ngày 55

    19 từ

    贅沢 ・ 実行力 ・ 失望 ・ 憤り ・ 退官

    Xem trước từ vựng
    • 贅沢ぜいたくxa xỉ, xa hoa, phung phí
    • 実行力じっこうりょくkhả năng thực hiện/thi hành
    • 失望しつぼうthất vọng
    • 憤りいきどおりsự căm phẫn/bất bình/oán giận
    • 退官たいかんquan chức về hưu
    • 一同いちどうtất cả, cả
    • 惜別せきべつđau khổ tiếc thương khi phải rời nhau
    • 眼科がんかkhoa mắt, nhãn khoa
    • 専門医せんもんいchuyên gia y tế, bác sĩ chuyên khoa
    • 応募作おうぼさくđệ trình, đệ đơn
    • 推薦(する)すいせんするtiến cử
    • 人材じんざいnhân viên, nhân tài, nhân lực
    • 有罪ゆうざいcó tội, tội lỗi
    • 物的証拠ぶってきしょうこvật chứng
    • とらcon hổ
    • 百獣の王ひゃくじゅうのおうvua của muôn thú
    • 学会がっかいhội nghị khoa học, hội thảo học thuật
    • 成果せいかthành quả
    • 望むのぞむhy vọng, ao ước, muốn
  56. Ngày 56

    16 từ

    転職 ・ 良質 ・ 名水 ・ 他者 ・ 思いやる

    Xem trước từ vựng
    • 転職てんしょくđổi nghề, chuyển việc
    • 良質りょうしつchất lượng tốt
    • 名水めいすいnước nổi tiếng
    • 他者たしゃngười khác
    • 思いやるおもいやるthông cảm, quan tâm
    • 耐えるたえるchịu đựng, chịu được
    • 著作権者ちょさくけんしゃngười giữ (sở hữu) bản quyền
    • 同意どういđồng ý
    • 承認しょうにんsự thừa nhận, sự đồng ý
    • (リスクを)負うリスクをおうchấp nhận, chịu, gánh (rủi ro, mạo hiểm)
    • 利益りえきlợi nhuận, lãi
    • 当選(する)とうせんするtrúng cử, đắc cử
    • 個人情報こじんじょうほうthông tin cá nhân
    • 第三者だいさんしゃngười thứ 3, bên thứ 3
    • 変更へんこうthay đổi
    • 議会ぎかいhọp quốc hội

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5