Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 10

小麦粉 ・ ひっくり返す ・ 粉 ・ 担架 ・ 借金

15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.