Ngày 10
小麦粉 ・ ひっくり返す ・ 粉 ・ 担架 ・ 借金
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
小麦粉 ・ ひっくり返す ・ 粉 ・ 担架 ・ 借金
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.