Ngày 11
視線 ・ 一群 ・ 営業部 ・ 幼い ・ 収納
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
視線 ・ 一群 ・ 営業部 ・ 幼い ・ 収納
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.