Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 11

視線 ・ 一群 ・ 営業部 ・ 幼い ・ 収納

15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.