Ngày 12
昇進 ・ 証言 ・ 銃 ・ 所持(する) ・ 個性的
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
昇進 ・ 証言 ・ 銃 ・ 所持(する) ・ 個性的
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.