Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 13

化け物 ・ 一苦労 ・ 釜 ・ 炊く ・ 握り飯

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.