Ngày 14
偽物 ・ 警部 ・ 受話器 ・ 王子 ・ 警官
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
偽物 ・ 警部 ・ 受話器 ・ 王子 ・ 警官
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.