Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 14

偽物 ・ 警部 ・ 受話器 ・ 王子 ・ 警官

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.