Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 15

唱える ・ 刑事 ・ 鐘 ・ 馬車 ・ 待ち構える

16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.