Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 16

請求(する) ・ 盲目 ・ 奏でる ・ 聴衆 ・ (心を)震わす

16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.