Ngày 16
請求(する) ・ 盲目 ・ 奏でる ・ 聴衆 ・ (心を)震わす
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
請求(する) ・ 盲目 ・ 奏でる ・ 聴衆 ・ (心を)震わす
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.