Ngày 17
頂上 ・ 気楽な ・ 待遇 ・ 同僚 ・ 後輩
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
頂上 ・ 気楽な ・ 待遇 ・ 同僚 ・ 後輩
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.