Ngày 19
保全(する) ・ 人類 ・ 人格 ・ 有利な ・ 景気
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
保全(する) ・ 人類 ・ 人格 ・ 有利な ・ 景気
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.