Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 19

保全(する) ・ 人類 ・ 人格 ・ 有利な ・ 景気

16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.