Ngày 2
監督 ・ 負担 ・ 家計 ・ 東北 ・ 海水浴場
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
監督 ・ 負担 ・ 家計 ・ 東北 ・ 海水浴場
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.