Ngày 20
面倒見 ・ 真実味 ・ 思いやり ・ 遠方 ・ 地方
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
面倒見 ・ 真実味 ・ 思いやり ・ 遠方 ・ 地方
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.