Ngày 21
天候 ・ 延期 ・ 情勢 ・ 工夫 ・ 事業
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
天候 ・ 延期 ・ 情勢 ・ 工夫 ・ 事業
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.