Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 22

義務づける ・ 健闘(する) ・ 時給 ・ 金メダル ・ 銅メダル

15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.