Ngày 22
義務づける ・ 健闘(する) ・ 時給 ・ 金メダル ・ 銅メダル
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
義務づける ・ 健闘(する) ・ 時給 ・ 金メダル ・ 銅メダル
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.