Ngày 23
高速道路 ・ 決定事項 ・ 社会面 ・ 見出し ・ 警備
12 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
高速道路 ・ 決定事項 ・ 社会面 ・ 見出し ・ 警備
12 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.