Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 24

納得(する) ・ 自覚 ・ 監視 ・ くぐり抜ける ・ 酷

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.