Ngày 24
納得(する) ・ 自覚 ・ 監視 ・ くぐり抜ける ・ 酷
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
納得(する) ・ 自覚 ・ 監視 ・ くぐり抜ける ・ 酷
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.