Ngày 26
試食 ・ 放っておく ・ 善意 ・ 寄付金 ・ 着服(する)
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
試食 ・ 放っておく ・ 善意 ・ 寄付金 ・ 着服(する)
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.