Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 26

試食 ・ 放っておく ・ 善意 ・ 寄付金 ・ 着服(する)

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.