Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 28

脱字 ・ 燃費 ・ 従業員 ・ 幸福 ・ 追求(する)

15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.