Ngày 28
脱字 ・ 燃費 ・ 従業員 ・ 幸福 ・ 追求(する)
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
脱字 ・ 燃費 ・ 従業員 ・ 幸福 ・ 追求(する)
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.