Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 3

姿 ・ 配慮(する) ・ 姿勢 ・ 床下 ・ 竹

16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.