Ngày 3
姿 ・ 配慮(する) ・ 姿勢 ・ 床下 ・ 竹
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
姿 ・ 配慮(する) ・ 姿勢 ・ 床下 ・ 竹
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.