Ngày 30
抑える ・ 名目 ・ 廃棄処分 ・ 一般 ・ 取り調べ
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
抑える ・ 名目 ・ 廃棄処分 ・ 一般 ・ 取り調べ
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.