Ngày 31
就職(する) ・ 給料 ・ 浅い ・ 飛び込み ・ お宅
11 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
就職(する) ・ 給料 ・ 浅い ・ 飛び込み ・ お宅
11 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.