Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 31

就職(する) ・ 給料 ・ 浅い ・ 飛び込み ・ お宅

11 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.