Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 32

容疑者 ・ 逮捕(する) ・ 各地

3 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.