Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 33

(列が)空く ・ 名誉 ・ 得る ・ 財産 ・ (健康を)害する

14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.