Ngày 33
(列が)空く ・ 名誉 ・ 得る ・ 財産 ・ (健康を)害する
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
(列が)空く ・ 名誉 ・ 得る ・ 財産 ・ (健康を)害する
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.