Ngày 34
挨拶(する) ・ 判決 ・ 被害者 ・ 人員削減 ・ 流行る
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
挨拶(する) ・ 判決 ・ 被害者 ・ 人員削減 ・ 流行る
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.