Ngày 35
条件 ・ 儲かる ・ リース料 ・ 仮に ・ 馬鹿
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
条件 ・ 儲かる ・ リース料 ・ 仮に ・ 馬鹿
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.